US Boulogne
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Laval

US Boulogne vs Laval

Tỷ số chung cuộc: US Boulogne 1-0 Laval tại Championnat National, 20 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: US Boulogne thắng 3, hòa 3, Laval thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Championnat National · Vòng 26
Sân vận động
Stade de la Libération, Boulogne-sur-Mer
Trọng tài
R. Chapapria
Phong độ
DLDDD US Boulogne
LWDLL Laval
  1. HT0-0
  2. 61' S. Id Azza T. Lia Okou
  3. 69' R. Frikeche 1-0
  4. 74' Y. Brun S. NZuzi
  5. 75' O. Abdeldjelil H. Moussaki
  6. 77' M. Sao L. Etonde
  7. 84' Y. N'Diaye M. Sylla
  8. 86' H. Touré J. Etoo Eyenga
  9. FT1-0

Đội hình

US Boulogne HLV: L. Guyot
  1. 16S. Lugier
  2. 2N. Cadiou
  3. 24A. Oyono Omva Torque
  4. 25R. Frikeche
  5. 18R. Duterte
  6. 15G. Beghin
  7. 28B. Diomandé
  8. 4B. Pierret
  9. 17J. Eto'o Eyenga ▼ 86'
  10. 22T. Lia Okou ▼ 61'
  11. 14H. Moussaki ▼ 75'

Dự bị 6

  1. 10S. Id Azza ▲ 61'
  2. 27O. Abdeldjelil ▲ 75'
  3. 32H. Touré ▲ 86'
  4. 1G. N'Dy Assembé
  5. 7M. Noc
  6. 20J. Bumbu
Laval HLV: O. Frapolli
  1. 16A. Sauvage
  2. 25E. Seidou
  3. 15J. Mendy
  4. 4T. Duponchelle
  5. 13M. Carlier
  6. 12A. Dembélé
  7. 24M. Sylla ▼ 84'
  8. 7M. Ouadah
  9. 11T. Robinet
  10. 20S. NZuzi ▼ 74'
  11. 23L. Etonde ▼ 77'

Dự bị 5

  1. 10Y. Brun ▲ 74'
  2. 14M. Sao ▲ 77'
  3. 8Y. N'Diaye ▲ 84'
  4. 3A. Meité
  5. 30O. Mandanda

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SC Bastia
34 57 - 28 +29 66
2
US Quevilly-Rouen
34 48 - 31 +17 58
3
FC Villefranche
34 40 - 29 +11 55
4
Le Mans FC
34 46 - 36 +10 52
5
US Concarneau
34 38 - 32 +6 48
6
US Orléans
34 49 - 41 +8 47
7
Red Star F.C.
34 39 - 33 +6 47
8
SO Cholet
34 36 - 48 -12 43
9
Bourg-en-bresse 01
34 29 - 33 -4 43
10
Stade Briochin
34 32 - 33 -1 43
11
Sète
34 31 - 32 -1 43
12
Laval
34 33 - 32 +1 42
13
Avranches
34 36 - 42 -6 41
14
F.C. Annecy
34 42 - 47 -5 40
15
US Boulogne
34 29 - 38 -9 38
16
FC Bastia-Borgo
34 37 - 49 -12 35
17
US Créteil-Lusitanos
34 29 - 48 -19 35
18
AS Lyon-Duchère
34 33 - 52 -19 31
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu38
50Ghi được38
45Thủng lưới36
1.14Bàn thắng mỗi trận1
18Giữ sạch lưới14
18Trên 2.5 bàn15
20Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu