US Boulogne
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Laval

US Boulogne vs Laval

Tỷ số chung cuộc: US Boulogne 1-1 Laval tại Championnat National, 9 tháng 8, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: US Boulogne thắng 3, hòa 3, Laval thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Championnat National · Vòng 2
Trọng tài
W. Toulliou
Phong độ
DLDDD US Boulogne
LWDLL Laval
  1. 13' 0-1 A. Robic
  2. 16' S. Id Azza 1-1
  3. HT1-1
  4. 68' R. Duterte
  5. 71' L. Badiane S. NZuzi
  6. 72' B. Diomandé A. Garita
  7. 81' R. Frikeche M. Illien
  8. 85' L. Leonil S. Id Azza
  9. 87' G. Gendrey A. Robic
  10. FT1-1

Đội hình

US Boulogne HLV: L. Guyot
  1. 1R. Mandanda
  2. 3A. Scaramozzino
  3. 20J. Mendy
  4. 5M. Lina
  5. 6M. Illien ▼ 81'
  6. 13C. Senneville
  7. 18R. Duterte
  8. 15G. Beghin
  9. 14Y. Aouladzian
  10. 10S. Id Azza ▼ 85'
  11. 11A. Garita ▼ 72'

Dự bị 5

  1. 28B. Diomandé ▲ 72'
  2. 25R. Frikeche ▲ 81'
  3. 9L. Leonil ▲ 85'
  4. 7M. Serin
  5. 16S. Lugier
Laval HLV: O. Frapolli
  1. 16F. Escales
  2. 18L. Soares
  3. 3A. Gomis
  4. 13M. Carlier
  5. 7A. Robic ▼ 87'
  6. 12A. Dembélé
  7. 17R. Latouchent
  8. 8Y. N'Diaye
  9. 11H. El Mokkedem
  10. 9E. Maah
  11. 20S. NZuzi ▼ 71'

Dự bị 5

  1. 21L. Badiane ▲ 71'
  2. 25G. Gendrey ▲ 87'
  3. 19B. Cissé
  4. 1V. Belon
  5. 4X. Tomas

Thống kê

10
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Pau Football Club
25 43 - 20 +23 48
2
USL Dunkerque
25 42 - 26 +16 47
3
US Boulogne
25 32 - 17 +15 46
4
Red Star F.C.
25 30 - 22 +8 42
5
Bourg-en-bresse 01
25 38 - 30 +8 42
6
Avranches
24 30 - 26 +4 42
7
FC Villefranche
25 34 - 24 +10 41
8
AS Lyon-Duchère
25 37 - 32 +5 40
9
US Créteil-Lusitanos
25 33 - 27 +6 35
10
Laval
25 26 - 24 +2 35
11
US Concarneau
25 21 - 25 -4 31
12
SO Cholet
25 32 - 40 -8 28
13
FC Bastia-Borgo
23 22 - 32 -10 24
14
US Quevilly-Rouen
24 26 - 34 -8 24
15
Le Puy Foot
25 27 - 40 -13 23
16
AS Béziers Hérault (bóng đá)
25 26 - 43 -17 23
17
Gazélec Ajaccio
25 15 - 35 -20 19
18
Sporting Club Toulon
25 17 - 34 -17 13
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
33Ghi được26
20Thủng lưới26
1.27Bàn thắng mỗi trận1
11Giữ sạch lưới10
9Trên 2.5 bàn9
20Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu