US Boulogne
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Laval

US Boulogne vs Laval

Tỷ số chung cuộc: US Boulogne 1-2 Laval tại Championnat National, 3 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: US Boulogne thắng 3, hòa 3, Laval thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Championnat National · Vòng 15
Sân vận động
Stade de la Libération, Boulogne-sur-Mer
Trọng tài
R. Delpech
Phong độ
DLDDD US Boulogne
LWDLL Laval
  1. 39' C. N'Sikulu 1-0
  2. HT1-0
  3. 60' 1-1 G. Durbant
  4. 66' I. Fofana M. Noc
  5. 68' S. Da Silva Y. NChobi
  6. 72' C. Beauvue B. Gomel
  7. 83' 1-2 J. Maggiotti
  8. 84' R. Ferhaoui R. Goteni
  9. 89' Y. Brun G. Durbant
  10. FT1-2

Đội hình

US Boulogne HLV: É. Chelle
  1. 30S. Pontdemé
  2. 25R. Frikeche
  3. 28A. Thiam
  4. 5B. Moltenis
  5. 18O. Badji
  6. 13C. Senneville
  7. 6A. Hainaut
  8. 27C. N'Sikulu
  9. 7M. Noc ▼ 66'
  10. 22B. Gomel ▼ 72'
  11. 14H. Moussaki

Dự bị 5

  1. 23I. Fofana ▲ 66'
  2. 12C. Beauvue ▲ 72'
  3. 3L. Abanda
  4. 16D. Ndiaye
  5. 33R. Cilli
Laval HLV: O. Frapolli
  1. 16A. Sauvage
  2. 3M. Baudry
  3. 12Y. Baldé
  4. 7B. Goncalves
  5. 17B. Etcheverria
  6. 27J. Adéoti
  7. 18R. Duterte
  8. 21R. Goteni ▼ 84'
  9. 9G. Durbant ▼ 89'
  10. 11Y. N'Chobi
  11. 5J. Maggiotti

Dự bị 5

  1. 20S. Da Silva ▲ 68'
  2. 6R. Ferhaoui ▲ 84'
  3. 10Y. Brun ▲ 89'
  4. 1M. Hautbois
  5. 19Y. Ait Moujane

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Laval
34 50 - 31 +19 67
2
F.C. Annecy
34 55 - 30 +25 66
3
FC Villefranche
34 47 - 29 +18 65
4
US Concarneau
34 48 - 31 +17 58
5
LB Châteauroux
34 41 - 28 +13 55
6
Bourg-en-bresse 01
34 55 - 37 +18 54
7
Stade Briochin
34 47 - 35 +12 52
8
Sedan
34 37 - 37 0 50
9
US Orléans
34 37 - 35 +2 47
10
Le Mans FC
34 35 - 35 0 46
11
Red Star F.C.
34 55 - 50 +5 45
12
Avranches
34 37 - 58 -21 42
13
SO Cholet
34 49 - 62 -13 41
14
Sète
34 35 - 42 -7 37
15
FC Bastia-Borgo
34 40 - 58 -18 31
16
FC Chambly
34 35 - 62 -27 29
17
US Boulogne
34 28 - 48 -20 26
18
US Créteil-Lusitanos
34 35 - 58 -23 26
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu41
31Ghi được58
49Thủng lưới37
0.84Bàn thắng mỗi trận1.41
7Giữ sạch lưới16
15Trên 2.5 bàn21
18Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu