US Boulogne
0 : 4
FT · Hiệp một 0:1
·
Red Star F.C.

US Boulogne vs Red Star F.C.

Tỷ số chung cuộc: US Boulogne 0-4 Red Star F.C. tại Championnat National, 28 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: US Boulogne thắng 1, hòa 5, Red Star F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Championnat National · Vòng 18
Sân vận động
Stade de la Libération, Boulogne-sur-Mer
Trọng tài
R. Landry
Phong độ
LDDDD US Boulogne
WDDLW Red Star F.C.
  1. 16' 0-1 D. Durand
  2. HT0-1
  3. 47' 0-2 M. Guel
  4. 55' M. Noc B. Gomel
  5. 55' G. Beghin R. Frikeche
  6. 71' 0-3 P. Ba
  7. 73' J. Vercruysse I. Fofana
  8. 73' 0-4 D. Durand
  9. 76' G. Bosca D. Durand
  10. 85' D. Tokpa M. Guel
  11. 90'+1 F. Doucouré L. Kouagba
  12. FT0-4

Đội hình

US Boulogne HLV: S. Jobard
  1. 30S. Pontdemé
  2. 25R. Frikeche ▼ 55'
  3. 21J. Ruiz
  4. 5B. Moltenis
  5. 18O. Badji
  6. 17Y. Assogba
  7. 6A. Hainaut
  8. 12C. Beauvue
  9. 27C. N'Sikulu
  10. 22B. Gomel ▼ 55'
  11. 23I. Fofana ▼ 73'

Dự bị 5

  1. 7M. Noc ▲ 55'
  2. 15G. Beghin ▲ 55'
  3. 8J. Vercruysse ▲ 73'
  4. 1L. Dufaut
  5. 19F. Mendy
Red Star F.C. HLV: V. Bordot
  1. 1L. Butelle
  2. 28L. Kouagba ▼ 90'
  3. 24J. Homawoo
  4. 20N. Dieng
  5. 22M. Guel ▼ 85'
  6. 27J. Tré
  7. 6N. Cadiou
  8. 17M. N'Doye
  9. 10O. Maes
  10. 7D. Durand ▼ 76'
  11. 5P. Ba

Dự bị 5

  1. 23G. Bosca ▲ 76'
  2. 19D. Tokpa ▲ 85'
  3. 13F. Doucouré ▲ 90'
  4. 16W. Yapobi
  5. 29H. Benali

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Laval
34 50 - 31 +19 67
2
F.C. Annecy
34 55 - 30 +25 66
3
FC Villefranche
34 47 - 29 +18 65
4
US Concarneau
34 48 - 31 +17 58
5
LB Châteauroux
34 41 - 28 +13 55
6
Bourg-en-bresse 01
34 55 - 37 +18 54
7
Stade Briochin
34 47 - 35 +12 52
8
Sedan
34 37 - 37 0 50
9
US Orléans
34 37 - 35 +2 47
10
Le Mans FC
34 35 - 35 0 46
11
Red Star F.C.
34 55 - 50 +5 45
12
Avranches
34 37 - 58 -21 42
13
SO Cholet
34 49 - 62 -13 41
14
Sète
34 35 - 42 -7 37
15
FC Bastia-Borgo
34 40 - 58 -18 31
16
FC Chambly
34 35 - 62 -27 29
17
US Boulogne
34 28 - 48 -20 26
18
US Créteil-Lusitanos
34 35 - 58 -23 26
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu40
31Ghi được64
49Thủng lưới52
0.84Bàn thắng mỗi trận1.6
7Giữ sạch lưới10
15Trên 2.5 bàn23
18Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu