Red Star F.C.
2 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
US Boulogne

Red Star F.C. vs US Boulogne

Tỷ số chung cuộc: Red Star F.C. 2-2 US Boulogne tại Ligue 2, 24 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Red Star F.C. thắng 4, hòa 5, US Boulogne thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 20
Phong độ
DDLWW Red Star F.C.
LDDDD US Boulogne
  1. 13' Dembo Sylla
  2. 22' Kevin Cabral
  3. 31' Blondy Nna Noukeu
  4. 32' D. Durand11m 1-0
  5. 42' R. Hachem P. Lemonnier
  6. 45'+6 Kevin Cabral
  7. 45'+6 Kevin Cabral
  8. HT1-0
  9. 46' P. M. Ba G. Trani
  10. 46' M. Lecolier C. Fatou
  11. 62' J. Martin J. Bultel
  12. 62' N. Fatar S. Duflos
  13. 69' 1-1 J. Boyer · J. Martin
  14. 73' 1-2 V. Burlet · D. Thiam
  15. 76' H. Benali D. Sylla
  16. 76' J. Ikanga K. Cisse
  17. 79' A. Platret D. Thiam
  18. 83' Damien Durand
  19. 84' S. E. Khaoui D. Durand
  20. 85' P. M. Ba · S. E. Khaoui 2-2
  21. 86' S. Keita A. El Farissi
  22. 90'+6 Martin Lecolier
  23. FT2-2

Đội hình

Red Star F.C. Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Gregory Poirier
  1. 16G. Poussin 6.3
  2. 20D. Durivaux 6.9
  3. 24P. Lemonnier ▼ 42' 7.2
  4. 3M. Huard 6.2
  5. 22D. Sylla ▼ 76' 6.2
  6. 27B. Danger 6.3
  7. 81G. Haag 6.9
  8. 11K. Cisse ▼ 76' 6.3
  9. 91K. Cabral 5.6
  10. 25G. Trani ▼ 46' 6.6
  11. 7D. Durand ▼ 84' 7.0

Dự bị 7

  1. 1Q. Beunardeau
  2. 98R. Hachem ▲ 42' 6.7
  3. 10S. E. Khaoui ▲ 84' 7.2
  4. 29H. Benali ▲ 76' 6.5
  5. 21A. Hachem
  6. 23J. Ikanga ▲ 76' 6.6
  7. 9P. M. Ba ▲ 46' 7.6
US Boulogne Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Fabien Dagneaux
  1. 99B. Noukeu 5.2
  2. 18D. Thiam ▼ 79' 6.9
  3. 25S. Gourville 6.6
  4. 5N. Zohore 6.7
  5. 12J. Boyer 6.9
  6. 14J. Bultel ▼ 62' 6.3
  7. 10A. El Farissi ▼ 86' 6.9
  8. 22S. Duflos ▼ 62' 6.2
  9. 19N. Binet 6.2
  10. 3V. Burlet 7.5
  11. 17C. Fatou ▼ 46' 6.7

Dự bị 7

  1. 16I. Kone
  2. 15A. Pinot
  3. 21A. Platret ▲ 79' 6.3
  4. 11S. Keita ▲ 86' 6.9
  5. 90J. Martin ▲ 62' 6.9
  6. 23N. Fatar ▲ 62' 6.3
  7. 9M. Lecolier ▲ 46' 5.9

Thống kê

148
320
49%Kiểm soát bóng51%
9Dứt điểm11
5Trúng đích5
2Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn1
8Phạt góc3
2Việt vị3
9Phạm lỗi21
4Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua3
343Chuyền bóng371
254Chuyền chính xác278
74%Chính xác chuyền75%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Estac Troyes
34 60 - 33 +27 67
2
Le Mans FC
34 50 - 31 +19 62
3
AS Saint-Étienne
34 59 - 38 +21 60
4
Red Star F.C.
34 45 - 37 +8 58
5
Rodez AF
34 45 - 39 +6 58
6
Reims
34 53 - 35 +18 56
7
F.C. Annecy
34 49 - 39 +10 52
8
Montpellier HSC
34 41 - 31 +10 51
9
Pau Football Club
34 48 - 62 -14 45
10
USL Dunkerque
34 53 - 45 +8 43
11
En Avant de Guingamp
34 42 - 49 -7 40
12
Grenoble Foot 38
34 33 - 39 -6 39
13
Clermont Foot 63
34 38 - 44 -6 37
14
AS Nancy
34 35 - 52 -17 37
15
US Boulogne
34 34 - 49 -15 36
16
Laval
34 30 - 48 -18 32
17
SC Bastia
34 23 - 39 -16 28
18
Amiens SC
34 37 - 65 -28 24
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu39
51Ghi được37
45Thủng lưới53
1.38Bàn thắng mỗi trận0.95
14Giữ sạch lưới11
20Trên 2.5 bàn17
26Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu