US Boulogne vs Red Star F.C.
Tỷ số chung cuộc: US Boulogne 1-2 Red Star F.C. tại Ligue 2, 29 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: US Boulogne thắng 1, hòa 5, Red Star F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 8
- Sân vận động
- Stade de la Libération, Boulogne-sur-Mer
- Phong độ
- LDDDD US Boulogne
- DDLWW Red Star F.C.
- 8' Demba Thiam
- 9' 0-1 G. Haag
- 11' G. Capuano · A. Platret 1-1
- HT1-1
- 61' ▲ S. E. Khaoui ▼ J. Eickmayer
- 62' ▲ K. Cabral ▼ D. Durand
- 64' 1-2 D. Durivaux · K. Cisse
- 65' ▲ S. Gourville ▼ A. Pinot
- 65' ▲ C. Fatou ▼ G. Capuano
- 77' ▲ H. Toure ▼ S. Duflos
- 77' ▲ N. Fatar ▼ A. El Farissi
- 82' ▲ H. Benali ▼ J. Ikanga
- 90'+3 ▲ V. Kany ▼ K. Cisse
- FT1-2
Đội hình
- 30A. Uriev 6.2
- 18D. Thiam 6.2
- 15A. Pinot ▼ 65' 6.7
- 5N. Zohore 6.7
- 12J. Boyer 6.9
- 90J. Martin 6.6
- 21A. Platret ⇢ 6.9
- 22S. Duflos ▼ 77' 6.6
- 19N. Binet 6.9
- 10A. El Farissi ▼ 77' 6.5
- 26G. Capuano ⚽ ▼ 65' 7.7
Dự bị 7
- 16I. Kone
- 25S. Gourville ▲ 65' 6.9
- 33E. Kouassi
- 20H. Toure ▲ 77' 6.6
- 7L. Boiteau
- 23N. Fatar ▲ 77' 6.2
- 17C. Fatou ▲ 65' 6.2
- 16G. Poussin 7.0
- 4J. Kayi Sanda 6.9
- 27B. Danger 7.5
- 20D. Durivaux ⚽ 8.3
- 81G. Haag ⚽ 8.5
- 22D. Sylla 6.3
- 98R. Hachem 6.3
- 8J. Eickmayer ▼ 61' 6.3
- 11K. Cisse ⇢ ▼ 90' 7.0
- 23J. Ikanga ▼ 82' 6.3
- 7D. Durand ▼ 62' 6.2
Dự bị 7
- 1Q. Beunardeau
- 12V. Kany ▲ 90'
- 10S. E. Khaoui ▲ 61' 6.7
- 17S. Renel
- 25G. Trani
- 29H. Benali ▲ 82' 6.6
- 91K. Cabral ▲ 62' 6.3
Thống kê
01⚑7
⚑300
45%Kiểm soát bóng55%
16Dứt điểm8
6Trúng đích5
4Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn0
7Phạt góc3
4Việt vị3
10Phạm lỗi10
1Thẻ vàng0
3Cứu thua5
363Chuyền bóng441
270Chuyền chính xác360
74%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 60 - 33 | +27 | 67 | |
| 2 | 34 | 50 - 31 | +19 | 62 | |
| 3 | 34 | 59 - 38 | +21 | 60 | |
| 4 | 34 | 45 - 37 | +8 | 58 | |
| 5 | 34 | 45 - 39 | +6 | 58 | |
| 6 | 34 | 53 - 35 | +18 | 56 | |
| 7 | 34 | 49 - 39 | +10 | 52 | |
| 8 | 34 | 41 - 31 | +10 | 51 | |
| 9 | 34 | 48 - 62 | -14 | 45 | |
| 10 | 34 | 53 - 45 | +8 | 43 | |
| 11 | 34 | 42 - 49 | -7 | 40 | |
| 12 | 34 | 33 - 39 | -6 | 39 | |
| 13 | 34 | 38 - 44 | -6 | 37 | |
| 14 | 34 | 35 - 52 | -17 | 37 | |
| 15 | 34 | 34 - 49 | -15 | 36 | |
| 16 | 34 | 30 - 48 | -18 | 32 | |
| 17 | 34 | 23 - 39 | -16 | 28 | |
| 18 | 34 | 37 - 65 | -28 | 24 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu37
37Ghi được51
53Thủng lưới45
0.95Bàn thắng mỗi trận1.38
11Giữ sạch lưới14
17Trên 2.5 bàn20
26Hiệp hai26