Red Star F.C.
1 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
US Boulogne

Red Star F.C. vs US Boulogne

Tỷ số chung cuộc: Red Star F.C. 1-3 US Boulogne tại Championnat National, 13 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Red Star F.C. thắng 4, hòa 5, US Boulogne thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Championnat National · Vòng 2
Sân vận động
Stade Dominique Duvauchelle, Créteil
Trọng tài
W. Toulliou
Phong độ
WDDLW Red Star F.C.
LDDDD US Boulogne
  1. 2' N. Bizet 1-0
  2. 20' 1-1 A. Hainaut
  3. 35' 1-2 J. Vercruysse
  4. HT1-2
  5. 57' S. Id Azza A. Hainaut
  6. 60' 1-3 M. Noc
  7. 66' G. Bosca T. Vialla
  8. 69' J. Ikanga N. Bizet
  9. 69' J. Mawungu M. Noc
  10. 73' M. De Almeida M. Guel
  11. FT1-3

Đội hình

Red Star F.C. HLV: V. Bordot
  1. 1L. Butelle
  2. 21A. El Hriti
  3. 3E. Daillet
  4. 24J. Homawoo
  5. 22M. Guel ▼ 73'
  6. 6N. Cadiou
  7. 25C. N'Doye
  8. 17M. N'Doye
  9. 8T. Vialla ▼ 66'
  10. 7D. Durand
  11. 9N. Bizet ▼ 69'

Dự bị 5

  1. 23G. Bosca ▲ 66'
  2. 33J. Ikanga ▲ 69'
  3. 10M. De Almeida ▲ 73'
  4. 20N. Dieng
  5. 30P. Charruau
US Boulogne HLV: É. Chelle
  1. 30S. Pontdemé
  2. 25R. Frikeche
  3. 28A. Thiam
  4. 5B. Moltenis
  5. 2A. Oyono Omva Torque
  6. 11T. Lia Okou
  7. 8J. Vercruysse
  8. 35J. Oyono Omva Torque
  9. 33A. Hainaut ▼ 57'
  10. 7M. Noc ▼ 69'
  11. 14H. Moussaki

Dự bị 5

  1. 10S. Id Azza ▲ 57'
  2. 34J. Mawungu ▲ 69'
  3. 16D. Ndiaye
  4. 24M. Haise Gabriel
  5. 36L. Beaucamp

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Laval
34 50 - 31 +19 67
2
F.C. Annecy
34 55 - 30 +25 66
3
FC Villefranche
34 47 - 29 +18 65
4
US Concarneau
34 48 - 31 +17 58
5
LB Châteauroux
34 41 - 28 +13 55
6
Bourg-en-bresse 01
34 55 - 37 +18 54
7
Stade Briochin
34 47 - 35 +12 52
8
Sedan
34 37 - 37 0 50
9
US Orléans
34 37 - 35 +2 47
10
Le Mans FC
34 35 - 35 0 46
11
Red Star F.C.
34 55 - 50 +5 45
12
Avranches
34 37 - 58 -21 42
13
SO Cholet
34 49 - 62 -13 41
14
Sète
34 35 - 42 -7 37
15
FC Bastia-Borgo
34 40 - 58 -18 31
16
FC Chambly
34 35 - 62 -27 29
17
US Boulogne
34 28 - 48 -20 26
18
US Créteil-Lusitanos
34 35 - 58 -23 26
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu37
64Ghi được31
52Thủng lưới49
1.6Bàn thắng mỗi trận0.84
10Giữ sạch lưới7
23Trên 2.5 bàn15
34Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu