US Boulogne
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Red Star F.C.

US Boulogne vs Red Star F.C.

Tỷ số chung cuộc: US Boulogne 1-1 Red Star F.C. tại Championnat National, 28 tháng 8, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: US Boulogne thắng 1, hòa 5, Red Star F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Championnat National · Vòng 2
Sân vận động
Stade de l'Epopée, Calais
Trọng tài
C. Dos Santos
Phong độ
LDDDD US Boulogne
WDDLW Red Star F.C.
  1. 18' C. Senneville11m 1-0
  2. HT1-0
  3. 55' 1-1 N. Bizet11m
  4. 64' J. Akassou D. Michel
  5. 68' M. Noc N. Cadiou
  6. 78' J. Mawungu C. Odzoumo
  7. 83' V. Pollet N. Bizet
  8. 87' B. Pierret G. Beghin
  9. FT1-1

Đội hình

US Boulogne HLV: L. Guyot
  1. 16S. Lugier
  2. 6J. Mendy
  3. 23C. Makutungu
  4. 2N. Cadiou ▼ 68'
  5. 24A. Oyono Omva Torque
  6. 13C. Senneville
  7. 25R. Frikeche
  8. 15G. Beghin ▼ 87'
  9. 8Y. Aouladzian
  10. 9C. Odzoumo ▼ 78'
  11. 26E. Joseph

Dự bị 5

  1. 7M. Noc ▲ 68'
  2. 21J. Mawungu ▲ 78'
  3. 4B. Pierret ▲ 87'
  4. 1G. N'Dy Assembé
  5. 18R. Duterte
Red Star F.C. HLV: V. Bordot
  1. 30P. Charruau
  2. 4J. Labor
  3. 6H. Karamoko
  4. 3E. Daillet
  5. 27M. Sivis
  6. 20T. Sainte-Luce
  7. 24D. Koukou
  8. 22J. Roye
  9. 11D. Michel ▼ 64'
  10. 7D. Durand
  11. 9N. Bizet ▼ 83'

Dự bị 5

  1. 26J. Akassou ▲ 64'
  2. 8V. Pollet ▲ 83'
  3. 1R. Adiceam
  4. 29M. Doremus
  5. 34Y. Ghabaoui

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SC Bastia
34 57 - 28 +29 66
2
US Quevilly-Rouen
34 48 - 31 +17 58
3
FC Villefranche
34 40 - 29 +11 55
4
Le Mans FC
34 46 - 36 +10 52
5
US Concarneau
34 38 - 32 +6 48
6
US Orléans
34 49 - 41 +8 47
7
Red Star F.C.
34 39 - 33 +6 47
8
SO Cholet
34 36 - 48 -12 43
9
Bourg-en-bresse 01
34 29 - 33 -4 43
10
Stade Briochin
34 32 - 33 -1 43
11
Sète
34 31 - 32 -1 43
12
Laval
34 33 - 32 +1 42
13
Avranches
34 36 - 42 -6 41
14
F.C. Annecy
34 42 - 47 -5 40
15
US Boulogne
34 29 - 38 -9 38
16
FC Bastia-Borgo
34 37 - 49 -12 35
17
US Créteil-Lusitanos
34 29 - 48 -19 35
18
AS Lyon-Duchère
34 33 - 52 -19 31
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu42
50Ghi được52
45Thủng lưới45
1.14Bàn thắng mỗi trận1.24
18Giữ sạch lưới15
18Trên 2.5 bàn18
20Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu