Red Star F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
US Boulogne

Red Star F.C. vs US Boulogne

Tỷ số chung cuộc: Red Star F.C. 0-0 US Boulogne tại Championnat National, 15 tháng 1, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Red Star F.C. thắng 4, hòa 5, US Boulogne thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Championnat National · Vòng 18
Trọng tài
C. Dos Santos
Phong độ
DDLWW Red Star F.C.
LDDDD US Boulogne
  1. HT0-0
  2. 66' S. Koita N. Bizet
  3. 74' M. De Almeida B. Gomel
  4. 74' S. Id Azza E. Joseph
  5. 74' B. Diomandé B. Pierret
  6. 86' M. N'Doye D. Koukou
  7. 89' N. Cadiou C. Senneville
  8. FT0-0

Đội hình

Red Star F.C. HLV: V. Bordot
  1. 1R. Adiceam
  2. 4J. Labor
  3. 3E. Daillet
  4. 27M. Sivis
  5. 24D. Koukou ▼ 86'
  6. 22J. Roye
  7. 25C. N'Doye
  8. 29M. Doremus
  9. 7D. Durand
  10. 9N. Bizet ▼ 66'
  11. 14B. Gomel ▼ 74'

Dự bị 5

  1. 28S. Koita ▲ 66'
  2. 10M. De Almeida ▲ 74'
  3. 17M. N'Doye ▲ 86'
  4. 16W. Yapobi
  5. 19O. Sidibé
US Boulogne HLV: L. Guyot
  1. 1G. N'Dy Assembé
  2. 6J. Mendy
  3. 13C. Senneville ▼ 89'
  4. 25R. Frikeche
  5. 18R. Duterte
  6. 15G. Beghin
  7. 4B. Pierret ▼ 74'
  8. 17J. Eto'o Eyenga
  9. 22T. Lia Okou
  10. 26E. Joseph ▼ 74'
  11. 14H. Moussaki

Dự bị 5

  1. 10S. Id Azza ▲ 74'
  2. 28B. Diomandé ▲ 74'
  3. 2N. Cadiou ▲ 89'
  4. 16S. Lugier
  5. 32N. Bongo

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SC Bastia
34 57 - 28 +29 66
2
US Quevilly-Rouen
34 48 - 31 +17 58
3
FC Villefranche
34 40 - 29 +11 55
4
Le Mans FC
34 46 - 36 +10 52
5
US Concarneau
34 38 - 32 +6 48
6
US Orléans
34 49 - 41 +8 47
7
Red Star F.C.
34 39 - 33 +6 47
8
SO Cholet
34 36 - 48 -12 43
9
Bourg-en-bresse 01
34 29 - 33 -4 43
10
Stade Briochin
34 32 - 33 -1 43
11
Sète
34 31 - 32 -1 43
12
Laval
34 33 - 32 +1 42
13
Avranches
34 36 - 42 -6 41
14
F.C. Annecy
34 42 - 47 -5 40
15
US Boulogne
34 29 - 38 -9 38
16
FC Bastia-Borgo
34 37 - 49 -12 35
17
US Créteil-Lusitanos
34 29 - 48 -19 35
18
AS Lyon-Duchère
34 33 - 52 -19 31
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu44
52Ghi được50
45Thủng lưới45
1.24Bàn thắng mỗi trận1.14
15Giữ sạch lưới18
18Trên 2.5 bàn18
30Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu