Laval
1 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
US Quevilly-Rouen

Laval vs US Quevilly-Rouen

Tỷ số chung cuộc: Laval 1-2 US Quevilly-Rouen tại Championnat National, 1 tháng 3, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Laval thắng 2, hòa 4, US Quevilly-Rouen thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Championnat National · Vòng 23
Sân vận động
Stade Francis Le Basser, Laval
Trọng tài
C. Dos Santos
Phong độ
WDLLL Laval
DLWDW US Quevilly-Rouen
  1. 9' 0-1 A. Jung
  2. 35' 0-2 G. Sangaré
  3. HT0-2
  4. 46' S. Sissoko G. Sangaré
  5. 48' T. Robinet 1-2
  6. 69' V. Pinson A. Jung
  7. 70' L. Etonde M. Sylla
  8. 79' M. Ouadah E. Taha
  9. 81' L. Toussaint M. Haddad
  10. 86' Y. Brun J. Tré
  11. FT1-2

Đội hình

Laval HLV: O. Frapolli
  1. 16A. Sauvage
  2. 25E. Seidou
  3. 15J. Mendy
  4. 13M. Carlier
  5. 22J. Tré ▼ 86'
  6. 12A. Dembélé
  7. 24M. Sylla ▼ 70'
  8. 6M. Boudjemaa
  9. 3A. Meité
  10. 11T. Robinet
  11. 26E. Taha ▼ 79'

Dự bị 5

  1. 23L. Etonde ▲ 70'
  2. 7M. Ouadah ▲ 79'
  3. 10Y. Brun ▲ 86'
  4. 21S. Toufiqui
  5. 30O. Mandanda
US Quevilly-Rouen HLV: B. Irles
  1. 1N. Lemaitre
  2. 20R. Taillan
  3. 4A. Diaby
  4. 25S. Belkorchia
  5. 3M. Nade
  6. 5R. Padovani
  7. 10M. Haddad ▼ 81'
  8. 17G. Sangaré ▼ 46'
  9. 7O. Dadoune
  10. 28Y. Bahassa
  11. 9A. Jung ▼ 69'

Dự bị 5

  1. 8S. Sissoko ▲ 46'
  2. 27V. Pinson ▲ 69'
  3. 29L. Toussaint ▲ 81'
  4. 19D. Bansais
  5. 30R. Lejeune

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SC Bastia
34 57 - 28 +29 66
2
US Quevilly-Rouen
34 48 - 31 +17 58
3
FC Villefranche
34 40 - 29 +11 55
4
Le Mans FC
34 46 - 36 +10 52
5
US Concarneau
34 38 - 32 +6 48
6
US Orléans
34 49 - 41 +8 47
7
Red Star F.C.
34 39 - 33 +6 47
8
SO Cholet
34 36 - 48 -12 43
9
Bourg-en-bresse 01
34 29 - 33 -4 43
10
Stade Briochin
34 32 - 33 -1 43
11
Sète
34 31 - 32 -1 43
12
Laval
34 33 - 32 +1 42
13
Avranches
34 36 - 42 -6 41
14
F.C. Annecy
34 42 - 47 -5 40
15
US Boulogne
34 29 - 38 -9 38
16
FC Bastia-Borgo
34 37 - 49 -12 35
17
US Créteil-Lusitanos
34 29 - 48 -19 35
18
AS Lyon-Duchère
34 33 - 52 -19 31
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu40
38Ghi được56
36Thủng lưới40
1Bàn thắng mỗi trận1.4
14Giữ sạch lưới13
15Trên 2.5 bàn17
20Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu