US Quevilly-Rouen
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Laval

US Quevilly-Rouen vs Laval

Tỷ số chung cuộc: US Quevilly-Rouen 0-0 Laval tại Championnat National, 25 tháng 9, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: US Quevilly-Rouen thắng 4, hòa 4, Laval thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Championnat National · Vòng 7
Sân vận động
Stade Robert Diochon, Le Petit-Quevilly
Trọng tài
A. Chancioux
Phong độ
DLWDW US Quevilly-Rouen
WDLLL Laval
  1. 44' L. Toussaint M. Nade
  2. HT0-0
  3. 58' Y. Bahassa M. Remars
  4. 58' Pierrick Cros E. Seidou
  5. 61' A. Soilihi
  6. 69' D. Caddy Y. Brun
  7. 82' S. NZuzi M. Sao
  8. FT0-0

Đội hình

US Quevilly-Rouen HLV: B. Irles
  1. 30R. Lejeune
  2. 20R. Taillan
  3. 25S. Belkorchia
  4. 3M. Nade ▼ 44'
  5. 26A. Soilihi
  6. 5R. Padovani
  7. 10M. Haddad
  8. 33M. Remars ▼ 58'
  9. 17G. Sangaré
  10. 7O. Dadoune
  11. 9A. Jung

Dự bị 5

  1. 29L. Toussaint ▲ 44'
  2. 28Y. Bahassa ▲ 58'
  3. 24J. Gobron
  4. 35J. Rotsen
  5. 40A. Anzimati-Aboudou
Laval HLV: O. Frapolli
  1. 1V. Belon
  2. 25E. Seidou ▼ 58'
  3. 15J. Mendy
  4. 13M. Carlier
  5. 22J. Tré
  6. 12A. Dembélé
  7. 7M. Ouadah
  8. 6M. Boudjemaa
  9. 14M. Sao ▼ 82'
  10. 11T. Robinet
  11. 10Y. Brun ▼ 69'

Dự bị 5

  1. 27Pierrick Cros ▲ 58'
  2. 9D. Caddy ▲ 69'
  3. 20S. NZuzi ▲ 82'
  4. 8Y. N'Diaye
  5. 16A. Sauvage

Thống kê

10
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SC Bastia
34 57 - 28 +29 66
2
US Quevilly-Rouen
34 48 - 31 +17 58
3
FC Villefranche
34 40 - 29 +11 55
4
Le Mans FC
34 46 - 36 +10 52
5
US Concarneau
34 38 - 32 +6 48
6
US Orléans
34 49 - 41 +8 47
7
Red Star F.C.
34 39 - 33 +6 47
8
SO Cholet
34 36 - 48 -12 43
9
Bourg-en-bresse 01
34 29 - 33 -4 43
10
Stade Briochin
34 32 - 33 -1 43
11
Sète
34 31 - 32 -1 43
12
Laval
34 33 - 32 +1 42
13
Avranches
34 36 - 42 -6 41
14
F.C. Annecy
34 42 - 47 -5 40
15
US Boulogne
34 29 - 38 -9 38
16
FC Bastia-Borgo
34 37 - 49 -12 35
17
US Créteil-Lusitanos
34 29 - 48 -19 35
18
AS Lyon-Duchère
34 33 - 52 -19 31
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu38
56Ghi được38
40Thủng lưới36
1.4Bàn thắng mỗi trận1
13Giữ sạch lưới14
17Trên 2.5 bàn15
30Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu