Laval
2 : 4
FT · Hiệp một 0:2
·
US Quevilly-Rouen

Laval vs US Quevilly-Rouen

Tỷ số chung cuộc: Laval 2-4 US Quevilly-Rouen tại Ligue 2, 3 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Laval thắng 2, hòa 4, US Quevilly-Rouen thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 23
Sân vận động
Stade Francis Le Basser, Laval
Phong độ
WDLLL Laval
DLWDW US Quevilly-Rouen
  1. 4' 0-1 T. Cissokho
  2. 20' 0-2 S. Soumano · D. Poha
  3. 33' P. Pagis Yohan Tavares
  4. 36' Logan Delaurier-Chaubet
  5. 40' Sam Sanna
  6. HT0-2
  7. 57' Jimmy Roye
  8. 59' M. Tchokounté · T. Vargas 1-2
  9. 66' A. Bobichon · R. Labeau-Lascary 2-2
  10. 71' P. Yade M. Camara
  11. 71' K. Coulibaly S. Soumano
  12. 74' J. Kadile R. Labeau-Lascary
  13. 75' T. Thomas J. Roye
  14. 76' Y. Roche A. Sissoko
  15. 77' Sam Sanna
  16. 77' Sam Sanna
  17. 82' J. Adéoti A. Bobichon
  18. 82' A. Gonçalves M. Tchokounté
  19. 84' A. Do Marcolino D. Poha
  20. 86' 2-3 P. Yade
  21. 90'+3 Kalifa Coulibaly
  22. 90'+5 2-4 K. Coulibaly · L. Delaurier-Chaubet
  23. FT2-4

Đội hình

Laval Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: O. Frapolli
  1. 30M. Samassa 7.5
  2. 12Y. Baldé 6.5
  3. 23Yohan Tavares ▼ 33' 6.5
  4. 15D. Diaw 5.9
  5. 7T. Vargas 6.7
  6. 4J. Roye ▼ 75' 6.3
  7. 6S. Sanna 6.3
  8. 20A. Cherni 6.9
  9. 11R. Labeau-Lascary ▼ 74' 6.9
  10. 28A. Bobichon ▼ 82' 7.3
  11. 18M. Tchokounté ▼ 82' 6.3

Dự bị 7

  1. 29P. Pagis ▲ 33' 6.3
  2. 9J. Kadile ▲ 74' 6.3
  3. 8T. Thomas ▲ 75' 6.3
  4. 27J. Adéoti ▲ 82' 6.3
  5. 39A. Gonçalves ▲ 82' 6.5
  6. 3M. Baudry
  7. 1M. Hautbois
US Quevilly-Rouen Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: J. Garcia
  1. 1B. Leroy 6.5
  2. 58A. Sissoko ▼ 76' 6.2
  3. 6A. Batisse 6.6
  4. 5T. Cissokho 7.2
  5. 7J. Pendant 6.2
  6. 4B. Pierret 7.3
  7. 23L. Delaurier-Chaubet 6.6
  8. 31D. Poha ▼ 84' 7.3
  9. 8N. Cadiou 6.9
  10. 93M. Camara ▼ 71' 6.6
  11. 9S. Soumano ▼ 71' 7.7

Dự bị 7

  1. 90P. Yade ▲ 71' 7.9
  2. 19K. Coulibaly ▲ 71' 7.6
  3. 21Y. Roche ▲ 76' 6.9
  4. 14A. Do Marcolino ▲ 84' 7.3
  5. 34T. Pionnier
  6. 16K. Bonnevie
  7. 77P. Sakho

Thống kê

133
520
50%Kiểm soát bóng50%
7Dứt điểm13
3Trúng đích10
3Chệch đích1
6Sút trong vòng cấm11
1Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn2
3Phạt góc5
2Việt vị0
13Phạm lỗi12
3Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
6Cứu thua1
530Chuyền bóng528
449Chuyền chính xác438
85%Chính xác chuyền83%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AJ Auxerre
38 72 - 36 +36 74
2
Angers SCO
38 56 - 42 +14 68
3
AS Saint-Étienne
38 48 - 31 +17 65
4
Rodez AF
38 62 - 51 +11 60
5
Paris Saint-Germain
38 49 - 42 +7 59
6
Caen
38 51 - 45 +6 58
7
Laval
38 40 - 45 -5 55
8
Amiens SC
38 36 - 36 0 53
9
En Avant de Guingamp
38 44 - 40 +4 51
10
Pau Football Club
38 60 - 57 +3 51
11
Grenoble Foot 38
38 43 - 44 -1 51
12
FC Girondins de Bordeaux
38 50 - 52 -2 50
13
SC Bastia
38 44 - 48 -4 50
14
F.C. Annecy
38 49 - 50 -1 46
15
Ajaccio
38 35 - 46 -11 46
16
USL Dunkerque
38 36 - 52 -16 46
17
Estac Troyes
38 42 - 50 -8 41
18
US Quevilly-Rouen
38 51 - 55 -4 38
19
US Concarneau
38 39 - 57 -18 38
20
Valenciennes FC
38 26 - 54 -28 29
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu45
61Ghi được61
52Thủng lưới59
1.27Bàn thắng mỗi trận1.36
19Giữ sạch lưới13
23Trên 2.5 bàn24
38Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu