Laval
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
US Quevilly-Rouen

Laval vs US Quevilly-Rouen

Tỷ số chung cuộc: Laval 0-1 US Quevilly-Rouen tại Ligue 2, 25 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Laval thắng 2, hòa 4, US Quevilly-Rouen thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 25
Sân vận động
Stade Francis Le Basser, Laval
Trọng tài
H. Ben El Hadj
Phong độ
WDLLL Laval
DLWDW US Quevilly-Rouen
  1. 42' Balthazar Pierret
  2. HT0-0
  3. 63' Marvin Baudry
  4. 68' Geoffray Durbant
  5. 69' K. N'Chobi G. Durbant
  6. 70' 0-1 G. Sangaré · I. Soumaré
  7. 71' M. Bangré A. Jung
  8. 72' I. Tshipamba M. Camara
  9. 78' Jordan Adeoti
  10. 78' Till Cissokho
  11. 79' R. Ferhaoui J. Adéoti
  12. 82' A. Bonnet G. Gbellé
  13. 85' D. Sylla E. Seidou
  14. 85' S. Da Silva M. Baudry
  15. 87' Y. Boé-Kane B. Pierret
  16. 90' Sebastien Da Silva
  17. FT0-1

Đội hình

Laval Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: O. Frapolli
  1. 16A. Sauvage 7.0
  2. 39A. Gonçalves 7.0
  3. 3M. Baudry ▼ 85' 6.6
  4. 23Yohan Tavares 6.7
  5. 7B. Goncalves 6.5
  6. 25E. Seidou ▼ 85' 6.7
  7. 27J. Adéoti ▼ 79' 6.9
  8. 4J. Roye 7.0
  9. 28A. Bobichon 7.7
  10. 9G. Durbant ▼ 69' 6.5
  11. 14S. Elisor 6.9

Dự bị 7

  1. 11K. N'Chobi ▲ 69' 6.9
  2. 10R. Ferhaoui ▲ 79' 6.5
  3. 29D. Sylla ▲ 85' 6.5
  4. 20S. Da Silva ▲ 85' 6.5
  5. 8K. Tapoko
  6. 40T. Chatelain
  7. 2K. Perrot
US Quevilly-Rouen Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: O. Echouafni
  1. 1N. Lemaître 7.2
  2. 2A. Sissoko 6.9
  3. 15S. Ben Youssef 6.9
  4. 5T. Cissokho 7.3
  5. 24J. Pendant 6.3
  6. 17G. Sangaré 7.6
  7. 4B. Pierret ▼ 87' 7.2
  8. 12G. Gbellé ▼ 82' 7.7
  9. 19M. Camara ▼ 72' 6.6
  10. 29A. Jung ▼ 71' 6.9
  11. 45I. Soumaré 7.3

Dự bị 7

  1. 7M. Bangré ▲ 71' 6.7
  2. 28I. Tshipamba ▲ 72' 6.7
  3. 10A. Bonnet ▲ 82' 6.3
  4. 13Y. Boé-Kane ▲ 87' 6.3
  5. 16Y. Thuram-Ulien
  6. 18C. Diedhiou
  7. 23J. Smith

Thống kê

043
320
51%Kiểm soát bóng49%
7Dứt điểm12
1Trúng đích5
5Chệch đích6
3Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn1
3Phạt góc3
1Việt vị3
12Phạm lỗi19
4Thẻ vàng2
4Cứu thua1
425Chuyền bóng419
319Chuyền chính xác312
75%Chính xác chuyền74%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Le Havre AC
38 46 - 19 +27 75
2
FC Metz
38 61 - 33 +28 72
3
FC Girondins de Bordeaux
37 51 - 27 +24 69
4
SC Bastia
38 52 - 45 +7 60
5
Caen
38 52 - 43 +9 59
6
En Avant de Guingamp
38 51 - 46 +5 55
7
Paris Saint-Germain
38 45 - 43 +2 55
8
AS Saint-Étienne
38 63 - 57 +6 53
9
F.C. Sochaux-Montbéliard
38 54 - 41 +13 52
10
Grenoble Foot 38
38 33 - 36 -3 51
11
US Quevilly-Rouen
38 47 - 49 -2 50
12
Amiens SC
38 40 - 52 -12 47
13
Pau Football Club
38 40 - 52 -12 47
14
Laval
38 44 - 56 -12 46
15
Valenciennes FC
38 42 - 49 -7 45
16
F.C. Annecy
38 39 - 51 -12 45
17
Rodez AF
37 38 - 44 -6 43
18
Dijon FCO
38 38 - 43 -5 42
19
Nîmes Olympique
38 44 - 62 -18 36
20
Niort
38 35 - 67 -32 29

So sánh

49Trận đấu47
64Ghi được60
68Thủng lưới64
1.31Bàn thắng mỗi trận1.28
11Giữ sạch lưới13
27Trên 2.5 bàn22
21Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu