US Quevilly-Rouen
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Laval

US Quevilly-Rouen vs Laval

Tỷ số chung cuộc: US Quevilly-Rouen 0-0 Laval tại Ligue 2, 26 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: US Quevilly-Rouen thắng 4, hòa 4, Laval thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 4
Sân vận động
Stade Robert Diochon, Le Petit-Quevilly
Phong độ
DLWDW US Quevilly-Rouen
WDLLL Laval
  1. 12' Sam Sanna
  2. 45' Mamadou Camara
  3. HT0-0
  4. 64' V. Baboula A. Bonnet
  5. 65' P. Yade M. Camara
  6. 74' Z. Naidji R. Labeau Lascary
  7. 77' A. Do Marcolino S. Soumano
  8. 77' N. Cadiou L. Delaurier-Chaubet
  9. 89' T. Thomas W. Benard
  10. 89' J. Kadile M. Tchokounté
  11. 90' Y. Baldé S. Sanna
  12. 90' A. Gonçalves T. Vargas
  13. FT0-0

Đội hình

US Quevilly-Rouen Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: O. Echouafni
  1. 1B. Leroy 7.2
  2. 58A. Sissoko 7.2
  3. 20N. Cissé 7.2
  4. 5T. Cissokho 7.2
  5. 22S. Loric 7.5
  6. 4B. Pierret 7.9
  7. 23L. Delaurier-Chaubet ▼ 77' 6.7
  8. 10A. Bonnet ▼ 64' 6.6
  9. 17G. Sangaré 7.0
  10. 93M. Camara ▼ 65' 6.5
  11. 9S. Soumano ▼ 77' 6.9

Dự bị 7

  1. 11V. Baboula ▲ 64' 6.9
  2. 90P. Yade ▲ 65' 6.3
  3. 14A. Do Marcolino ▲ 77' 6.3
  4. 8N. Cadiou ▲ 77' 6.9
  5. 35R. Legendre
  6. 34T. Pionnier
  7. 30A. Courel
Laval Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: O. Frapolli
  1. 30M. Samassa 7.2
  2. 7T. Vargas ▼ 90' 7.3
  3. 3M. Baudry 7.7
  4. 23Yohan Tavares 7.3
  5. 15D. Diaw 7.7
  6. 21A. Cherni 7.9
  7. 34W. Benard ▼ 89' 6.9
  8. 4J. Roye 7.0
  9. 6S. Sanna ▼ 90' 6.3
  10. 11R. Labeau Lascary ▼ 74' 6.3
  11. 18M. Tchokounté ▼ 89' 7.5

Dự bị 7

  1. 24Z. Naidji ▲ 74' 6.9
  2. 22T. Thomas ▲ 89'
  3. 9J. Kadile ▲ 89'
  4. 12Y. Baldé ▲ 90'
  5. 39A. Gonçalves ▲ 90'
  6. 1M. Hautbois
  7. 2K. Perrot

Thống kê

014
610
53%Kiểm soát bóng47%
6Dứt điểm11
2Trúng đích2
2Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn4
4Phạt góc6
3Việt vị0
15Phạm lỗi16
1Thẻ vàng1
2Cứu thua2
480Chuyền bóng434
380Chuyền chính xác321
79%Chính xác chuyền74%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AJ Auxerre
38 72 - 36 +36 74
2
Angers SCO
38 56 - 42 +14 68
3
AS Saint-Étienne
38 48 - 31 +17 65
4
Rodez AF
38 62 - 51 +11 60
5
Paris Saint-Germain
38 49 - 42 +7 59
6
Caen
38 51 - 45 +6 58
7
Laval
38 40 - 45 -5 55
8
Amiens SC
38 36 - 36 0 53
9
En Avant de Guingamp
38 44 - 40 +4 51
10
Pau Football Club
38 60 - 57 +3 51
11
Grenoble Foot 38
38 43 - 44 -1 51
12
FC Girondins de Bordeaux
38 50 - 52 -2 50
13
SC Bastia
38 44 - 48 -4 50
14
F.C. Annecy
38 49 - 50 -1 46
15
Ajaccio
38 35 - 46 -11 46
16
USL Dunkerque
38 36 - 52 -16 46
17
Estac Troyes
38 42 - 50 -8 41
18
US Quevilly-Rouen
38 51 - 55 -4 38
19
US Concarneau
38 39 - 57 -18 38
20
Valenciennes FC
38 26 - 54 -28 29
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu48
61Ghi được61
59Thủng lưới52
1.36Bàn thắng mỗi trận1.27
13Giữ sạch lưới19
24Trên 2.5 bàn23
31Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu