Grenoble Foot 38 vs Clermont Foot 63
Tỷ số chung cuộc: Grenoble Foot 38 1-1 Clermont Foot 63 tại Ligue 2, 18 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Grenoble Foot 38 thắng 2, hòa 6, Clermont Foot 63 thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 7
- Sân vận động
- Stade des Alpes, Grenoble
- Trọng tài
- Antoine Valnet
- Phong độ
- LWLWD Grenoble Foot 38
- DDDDD Clermont Foot 63
- 19' Yoann Salmierphản lưới 1-0
- 34' Jean-Guy Akpa Akpro
- HT1-0
- 52' Samba Lele Diba
- 53' Vital N'Simba
- 58' Jean Grillot
- 63' ▲ Salomon Sambia ▼ Julien Astic
- 64' ▲ Enzo Cantero ▼ Ousmane Diop
- 66' ▲ Kyliann Fofana ▼ Ugo Bonnet
- 66' ▲ Yvann Macon ▼ Jean-Guy Akpa Akpro
- 69' Ivan M'Bahia
- 75' ▲ Christ Okou ▼ Jean-William Nyindong Tsamouna
- 76' ▲ Adrien Hunou ▼ Noam Strotz
- 76' ▲ Mael Corboz ▼ Samba Lele Diba
- 86' ▲ Moussa Djitté ▼ Baptiste Mouazan
- 86' ▲ Sakhalou Niakate ▼ Nesta Zahui
- 88' ▲ Ibrahim Moriba Coulibaly ▼ Ivan M'Bahia
- 90'+3 1-1 Adrien Hunou · Florian Bianchini
- FT1-1
Đội hình
- 1A. Olliero 7.0
- 19N. Zahui ▼ 86' 7.7
- 43A. Pelon 6.8
- 5C. Vidal 7.1
- 27M. Xantippe 7.2
- 6Y. Magnin 6.9
- 92J. Akpa Akpro ▼ 66' 6.4
- 30S. Diba ▼ 76' 6.4
- 8L. Bernadou 6.7
- 10B. Mouazan ▼ 86' 6.8
- 12U. Bonnet ▼ 66' 6.2
Dự bị 9
- 48S. Niakaté ▲ 86' 6.6
- 23D. Hoogewerf
- 37M. Bechikh
- 16B. Allain
- 14M. Corboz ▲ 76' 6.3
- 2M. Djitté ▲ 86' 6.5
- 47K. Fofana ▲ 66' 6.5
- 97Y. Maçon ▲ 66' 6.6
- 46J. Mouton
- 30T. Guivarch 6.8
- 28I. M'Bahia ▼ 88' 6.5
- 21Y. Salmier 6.0
- 4E. Kabeya 7.0
- 12V. N'Simba 6.2
- 5J. Grillot 6.4
- 17O. Diop ▼ 64' 6.6
- 13J. Astic ▼ 63' 6.1
- 18Noam Strotz ▼ 76' 6.6
- 7F. Bianchini ⇢ 6.9
- 39J. Nyindong Tsamouna ▼ 75' 6.4
Dự bị 9
- 77E. Cantero ▲ 64' 6.8
- 93I. Coulibaly ▲ 88' 6.3
- 23A. Hunou ⚽ ▲ 76' 7.8
- 6E. Koné
- 16M. Ndiaye
- 90C. Okou ▲ 75' 6.5
- 29A. Saintorens
- 22Marouane Admar
- 10J. Sambia 6.3
Thống kê
02⚑5
⚑430
44%Kiểm soát bóng56%
12Dứt điểm11
2Trúng đích5
7Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn3
5Phạt góc4
1Việt vị0
11Phạm lỗi17
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua2
438Chuyền bóng572
360Chuyền chính xác500
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 17 - 6 | +11 | 15 | |
| 2 | 7 | 15 - 9 | +6 | 13 | |
| 3 | 7 | 6 - 5 | +1 | 12 | |
| 4 | 6 | 6 - 6 | 0 | 11 | |
| 5 | 7 | 8 - 7 | +1 | 10 | |
| 6 | 7 | 9 - 9 | 0 | 10 | |
| 7 | 7 | 4 - 5 | -1 | 10 | |
| 8 | 6 | 8 - 5 | +3 | 9 | |
| 9 | 7 | 10 - 10 | 0 | 9 | |
| 10 | 6 | 9 - 9 | 0 | 8 | |
| 11 | 7 | 6 - 6 | 0 | 8 | |
| 12 | 7 | 10 - 12 | -2 | 8 | |
| 13 | 7 | 8 - 11 | -3 | 8 | |
| 14 | 7 | 14 - 16 | -2 | 7 | |
| 15 | 7 | 4 - 6 | -2 | 6 | |
| 16 | 6 | 2 - 3 | -1 | 5 | |
| 17 | 7 | 8 - 14 | -6 | 5 | |
| 18 | 6 | 7 - 12 | -5 | 4 |
Ligue 1 Ligue 1 (Promotion - Play Offs: Final) Ligue 1 (Promotion - Play Offs: Semi-finals) Ligue 2 (Relegation) Ligue 3
So sánh
13Trận đấu13
16Ghi được11
21Thủng lưới10
1.23Bàn thắng mỗi trận0.85
4Giữ sạch lưới5
7Trên 2.5 bàn2
8Hiệp hai9