Clermont Foot 63
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Grenoble Foot 38

Clermont Foot 63 vs Grenoble Foot 38

Tỷ số chung cuộc: Clermont Foot 63 2-1 Grenoble Foot 38 tại Ligue 2, 22 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Clermont Foot 63 thắng 3, hòa 5, Grenoble Foot 38 thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 3
Sân vận động
Stade Gabriel Montpied, Clermont-Ferrand
Phong độ
LDDDD Clermont Foot 63
DLWLW Grenoble Foot 38
  1. 22' Yoann Salmier
  2. 39' A. Pelmard M. Caufriez
  3. HT0-0
  4. 46' C. O. Konate I. Coulibaly
  5. 46' O. Diop A. Hunou
  6. 60' 0-1 T. Valls · G. Paquiez
  7. 64' E. Sarikayaphản lưới 1-1
  8. 67' I. Fakili · K. Bamba 2-1
  9. 68' Y. Diaby M. Bangre
  10. 69' M. Mion M. Xantippe
  11. 74' H. Keita J. Gastien
  12. 77' S. Delos N. Zahui
  13. 77' E. Sylvestre S. Diba
  14. 85' J. Astic K. Bamba
  15. 87' B. Mouazan G. Paquiez
  16. FT2-1

Đội hình

Clermont Foot 63 Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Gregory Proment
  1. 30T. Guivarch 6.7
  2. 93I. Coulibaly ▼ 46' 6.9
  3. 5M. Caufriez ▼ 39' 7.0
  4. 21Y. Salmier 6.5
  5. 97K. Boto 6.9
  6. 10H. Saivet 7.0
  7. 25J. Gastien ▼ 74' 7.2
  8. 18F. Diedhiou 6.5
  9. 23A. Hunou ▼ 46' 6.7
  10. 32K. Bamba ▼ 85' 7.3
  11. 29I. Fakili 7.7

Dự bị 7

  1. 1M. N'Diaye
  2. 15C. O. Konate ▲ 46' 7.5
  3. 3A. Pelmard ▲ 39' 6.9
  4. 13J. Astic ▲ 85' 6.7
  5. 6H. Keita ▲ 74' 6.7
  6. 17O. Diop ▲ 46' 6.6
  7. 9A. Said
Grenoble Foot 38 Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Franck Rizzetto
  1. 13M. Diop 7.7
  2. 19N. Zahui ▼ 77' 6.9
  3. 29G. Paquiez ▼ 87' 7.0
  4. 24L. Mouyokolo 6.3
  5. 33E. Sarikaya 5.6
  6. 27M. Xantippe ▼ 69' 6.9
  7. 25T. Valls 7.6
  8. 30S. Diba ▼ 77' 6.9
  9. 8J. Benet 7.0
  10. 11M. Bangre ▼ 68' 6.9
  11. 23N. Elphege 6.2

Dự bị 7

  1. 1M. Pattier
  2. 17S. Delos ▲ 77' 7.0
  3. 26M. Mion ▲ 69' 6.6
  4. 4S. Mambo
  5. 15B. Mouazan ▲ 87' 6.7
  6. 7Y. Diaby ▲ 68' 6.5
  7. 10E. Sylvestre ▲ 77' 6.6

Thống kê

015
300
60%Kiểm soát bóng40%
13Dứt điểm13
6Trúng đích2
5Chệch đích9
7Sút trong vòng cấm10
6Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn2
5Phạt góc3
0Việt vị3
7Phạm lỗi9
1Thẻ vàng0
0Cứu thua5
547Chuyền bóng365
479Chuyền chính xác310
88%Chính xác chuyền85%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Estac Troyes
34 60 - 33 +27 67
2
Le Mans FC
34 50 - 31 +19 62
3
AS Saint-Étienne
34 59 - 38 +21 60
4
Red Star F.C.
34 45 - 37 +8 58
5
Rodez AF
34 45 - 39 +6 58
6
Reims
34 53 - 35 +18 56
7
F.C. Annecy
34 49 - 39 +10 52
8
Montpellier HSC
34 41 - 31 +10 51
9
Pau Football Club
34 48 - 62 -14 45
10
USL Dunkerque
34 53 - 45 +8 43
11
En Avant de Guingamp
34 42 - 49 -7 40
12
Grenoble Foot 38
34 33 - 39 -6 39
13
Clermont Foot 63
34 38 - 44 -6 37
14
AS Nancy
34 35 - 52 -17 37
15
US Boulogne
34 34 - 49 -15 36
16
Laval
34 30 - 48 -18 32
17
SC Bastia
34 23 - 39 -16 28
18
Amiens SC
34 37 - 65 -28 24
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu37
43Ghi được34
49Thủng lưới46
1.16Bàn thắng mỗi trận0.92
6Giữ sạch lưới11
18Trên 2.5 bàn14
27Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu