Clermont Foot 63
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Grenoble Foot 38

Clermont Foot 63 vs Grenoble Foot 38

Tỷ số chung cuộc: Clermont Foot 63 0-0 Grenoble Foot 38 tại Ligue 2, 14 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Clermont Foot 63 thắng 3, hòa 5, Grenoble Foot 38 thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 27
Sân vận động
Stade Gabriel Montpied, Clermont-Ferrand
Phong độ
LDDDD Clermont Foot 63
DLWLW Grenoble Foot 38
  1. 43' Theo Valls
  2. HT0-0
  3. 62' A. Jabbari J. Olaïtan
  4. 63' A. Kérouédan Y. Diaby
  5. 71' Habib Keita
  6. 74' Mamadou Diarra
  7. 77' I. Fakili O. Diop
  8. 77' F. Diédhiou H. Keïta
  9. 83' Mattheo Xantippe
  10. 87' Loris Mouyokolo
  11. 88' T. Diagouraga M. Douane
  12. 89' A. Ackra H. Saivet
  13. 90'+3 Johan Gastien
  14. 90' D. Rigo S. Diba
  15. FT0-0

Đội hình

Clermont Foot 63 Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: L. Batlles
  1. 30T. Guivarch 8.2
  2. 15C. Konaté 7.3
  3. 23Y. Koré 7.5
  4. 21Y. Salmier 7.2
  5. 31B. Diallo 7.6
  6. 25J. Gastien 7.2
  7. 17O. Diop ▼ 77' 7.6
  8. 6H. Keïta ▼ 77' 6.7
  9. 10H. Saivet ▼ 89' 7.0
  10. 11M. Douane ▼ 88' 6.9
  11. 26M. Bassouamina 7.2

Dự bị 7

  1. 29I. Fakili ▲ 77' 6.9
  2. 18F. Diédhiou ▲ 77' 6.5
  3. 37T. Diagouraga ▲ 88'
  4. 44A. Ackra ▲ 89'
  5. 4E. Kabeya
  6. 1M. N'Diaye
  7. 22Y. Armougom
Grenoble Foot 38 Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: F. Rizzetto
  1. 13M. Diop 8.0
  2. 17S. Delos 7.6
  3. 4M. Diarra 6.6
  4. 24L. Mouyokolo 7.3
  5. 21A. Tchaptchet 7.2
  6. 27M. Xantippe 7.7
  7. 25T. Valls 7.3
  8. 30S. Diba ▼ 90' 7.2
  9. 8J. Benet 7.7
  10. 28J. Olaïtan ▼ 62' 7.2
  11. 7Y. Diaby ▼ 63' 7.0

Dự bị 7

  1. 38A. Jabbari ▲ 62' 6.2
  2. 9A. Kérouédan ▲ 63' 6.5
  3. 6D. Rigo ▲ 90'
  4. 10E. Sylvestre
  5. 16B. Allain
  6. 77A. Mendy
  7. 70S. Touray

Thống kê

021
240
59%Kiểm soát bóng41%
18Dứt điểm13
5Trúng đích5
7Chệch đích4
13Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn4
1Phạt góc2
1Việt vị3
8Phạm lỗi14
2Thẻ vàng4
5Cứu thua5
548Chuyền bóng379
460Chuyền chính xác281
84%Chính xác chuyền74%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Lorient
34 68 - 31 +37 71
2
Paris Saint-Germain
34 55 - 33 +22 69
3
FC Metz
34 64 - 34 +30 65
4
USL Dunkerque
34 47 - 40 +7 56
5
En Avant de Guingamp
34 57 - 45 +12 55
6
F.C. Annecy
34 42 - 43 -1 51
7
Laval
34 44 - 38 +6 50
8
SC Bastia
34 43 - 37 +6 48
9
Grenoble Foot 38
34 43 - 44 -1 46
10
Estac Troyes
34 36 - 34 +2 44
11
Amiens SC
34 38 - 50 -12 43
12
Ajaccio
34 30 - 42 -12 42
13
Pau Football Club
34 39 - 53 -14 42
14
Rodez AF
34 56 - 54 +2 39
15
Red Star F.C.
34 37 - 51 -14 38
16
Clermont Foot 63
34 30 - 46 -16 33
17
Martigues
34 29 - 56 -27 32
18
Caen
34 31 - 58 -27 22
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu42
43Ghi được62
56Thủng lưới55
1Bàn thắng mỗi trận1.48
7Giữ sạch lưới12
16Trên 2.5 bàn25
24Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu