Grenoble Foot 38
2 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Clermont Foot 63

Grenoble Foot 38 vs Clermont Foot 63

Tỷ số chung cuộc: Grenoble Foot 38 2-2 Clermont Foot 63 tại Ligue 2, 3 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Grenoble Foot 38 thắng 2, hòa 5, Clermont Foot 63 thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 29
Sân vận động
Stade des Alpes, Grenoble
Phong độ
DLWLW Grenoble Foot 38
LDDDD Clermont Foot 63
  1. 9' Y. Diaby · L. Mouyokolo 1-0
  2. 26' 1-1 A. Ackra
  3. 39' J. Benet11m 2-1
  4. HT2-1
  5. 48' Baptiste Mouazan
  6. 59' E. Cantero K. Bamba
  7. 63' M. Djitte J. Benet
  8. 67' 2-2 I. M'Bahia
  9. 69' Mamadou Diop
  10. 71' Ibrahim Coulibaly
  11. 73' S. Diba L. Bernadou
  12. 73' E. Maurin Y. Diaby
  13. 73' M. Douane I. Fakili
  14. 80' A. L. N'Gatta N. Zahui
  15. 80' M. Bangre B. Mouazan
  16. 84' Enzo Cantero
  17. 88' S. Sow Y. Salmier
  18. 89' E. H. Kone V. Nsimba
  19. FT2-2

Đội hình

Grenoble Foot 38 Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: Frederic Gueguen
  1. 13M. Diop 7.3
  2. 29G. Paquiez 6.2
  3. 24L. Mouyokolo 6.9
  4. 4S. Mambo 6.3
  5. 17S. Delos 6.0
  6. 19N. Zahui ▼ 80' 6.6
  7. 10B. Mouazan ▼ 80' 7.0
  8. 6L. Bernadou ▼ 73' 6.3
  9. 7Y. Diaby ▼ 73' 8.3
  10. 8J. Benet ▼ 63' 8.2
  11. 12U. Bonnet 6.7

Dự bị 7

  1. 16B. Allain
  2. 2M. Djitte ▲ 63' 6.3
  3. 30S. Diba ▲ 73' 6.6
  4. 20E. Maurin ▲ 73' 6.2
  5. 22A. L. N'Gatta ▲ 80' 6.6
  6. 21A. Tchaptchet
  7. 11M. Bangre ▲ 80' 6.7
Clermont Foot 63 Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Gregory Proment
  1. 30T. Guivarch 5.6
  2. 93I. Coulibaly 5.7
  3. 28I. M'Bahia 6.2
  4. 5M. Caufriez 6.3
  5. 21Y. Salmier ▼ 88' 6.7
  6. 12V. Nsimba ▼ 89' 7.2
  7. 29I. Fakili ▼ 73' 6.3
  8. 44A. Ackra 8.0
  9. 2A. Baallal 6.9
  10. 32K. Bamba ▼ 59' 6.6
  11. 18F. Diedhiou 5.6

Dự bị 7

  1. 16M. N'Diaye
  2. 4S. Sow ▲ 88' 6.9
  3. 11M. Douane ▲ 73' 6.3
  4. 77E. Cantero ▲ 59' 6.2
  5. 25J. Gastien
  6. 7A. Camblan
  7. 38E. H. Kone ▲ 89'

Thống kê

023
420
53%Kiểm soát bóng47%
10Dứt điểm13
2Trúng đích6
5Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn1
3Phạt góc4
1Việt vị1
12Phạm lỗi14
2Thẻ vàng2
4Cứu thua0
435Chuyền bóng400
360Chuyền chính xác327
83%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Estac Troyes
34 60 - 33 +27 67
2
Le Mans FC
34 50 - 31 +19 62
3
AS Saint-Étienne
34 59 - 38 +21 60
4
Red Star F.C.
34 45 - 37 +8 58
5
Rodez AF
34 45 - 39 +6 58
6
Reims
34 53 - 35 +18 56
7
F.C. Annecy
34 49 - 39 +10 52
8
Montpellier HSC
34 41 - 31 +10 51
9
Pau Football Club
34 48 - 62 -14 45
10
USL Dunkerque
34 53 - 45 +8 43
11
En Avant de Guingamp
34 42 - 49 -7 40
12
Grenoble Foot 38
34 33 - 39 -6 39
13
Clermont Foot 63
34 38 - 44 -6 37
14
AS Nancy
34 35 - 52 -17 37
15
US Boulogne
34 34 - 49 -15 36
16
Laval
34 30 - 48 -18 32
17
SC Bastia
34 23 - 39 -16 28
18
Amiens SC
34 37 - 65 -28 24
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu37
34Ghi được43
46Thủng lưới49
0.92Bàn thắng mỗi trận1.16
11Giữ sạch lưới6
14Trên 2.5 bàn18
18Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu