Grenoble Foot 38
1 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Clermont Foot 63

Grenoble Foot 38 vs Clermont Foot 63

Tỷ số chung cuộc: Grenoble Foot 38 1-2 Clermont Foot 63 tại Ligue 2, 3 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Grenoble Foot 38 thắng 2, hòa 5, Clermont Foot 63 thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 36
Sân vận động
Stade des Alpes, Grenoble
Trọng tài
Jerome Miguelgorry, France
Phong độ
DLWLW Grenoble Foot 38
LDDDD Clermont Foot 63
  1. 5' Jordy Gaspar
  2. 19' 0-1 J. Allevinah · J. Gastien
  3. 26' D. Henen M. Anani
  4. 42' L. Rajot J. Iglesias
  5. 45'+2 0-2 M. Bayo
  6. HT0-2
  7. 46' H. Abou Demba J. Gaspar
  8. 67' F. Michel J. Bénet
  9. 67' M. Diallo Y. Ravet
  10. 74' C. Gomis J. Dossou
  11. 75' J. Tell J. Allevinah
  12. 82' K. Tapoko A. Belmonte
  13. 85' Florent Ogier
  14. 87' D. Trichard J. Berthomier
  15. 90' Lorenzo Rajot
  16. 90'+1 Willy Semedo11m 1-2
  17. FT1-2

Đội hình

Grenoble Foot 38 Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: P. Hinschberger
  1. 1B. Maubleu 7.2
  2. 14L. Nestor 7.0
  3. 5A. Monfray 7.0
  4. 12J. Gaspar ▼ 46' 5.6
  5. 29A. Abdallah 7.2
  6. 22Y. Ravet ▼ 67' 7.0
  7. 8A. Belmonte ▼ 82' 6.9
  8. 21J. Bénet ▼ 67' 6.5
  9. 6C. Pickel 6.6
  10. 11M. Anani ▼ 26' 6.7
  11. 7Willy Semedo 6.9

Dự bị 7

  1. 9D. Henen ▲ 26' 6.0
  2. 13H. Abou Demba ▲ 46' 6.5
  3. 10F. Michel ▲ 67' 6.5
  4. 19M. Diallo ▲ 67' 7.5
  5. 26K. Tapoko ▲ 82' 6.5
  6. 30E. Salles
  7. 3B. Straalman
Clermont Foot 63 Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: P. Gastien
  1. 1A. Desmas 6.3
  2. 21F. Ogier 6.9
  3. 4C. Hountondji 7.0
  4. 12V. N'Simba 6.9
  5. 20A. Zedadka 6.7
  6. 25J. Gastien 7.7
  7. 10J. Iglesias ▼ 42' 6.7
  8. 6J. Berthomier ▼ 87' 6.9
  9. 24J. Dossou ▼ 74' 7.2
  10. 11J. Allevinah ▼ 75' 8.2
  11. 27M. Bayo 7.2

Dự bị 7

  1. 8L. Rajot ▲ 42' 6.5
  2. 28C. Gomis ▲ 74' 6.7
  3. 9J. Tell ▲ 75' 6.6
  4. 22D. Trichard ▲ 87' 5.9
  5. 40O. Djoco
  6. 17J. Albert
  7. 18S. Chader

Thống kê

016
620
48%Kiểm soát bóng52%
11Dứt điểm11
3Trúng đích6
6Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn1
6Phạt góc6
0Việt vị1
8Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
4Cứu thua2
458Chuyền bóng496
375Chuyền chính xác413
82%Chính xác chuyền83%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Estac Troyes
38 60 - 36 +24 77
2
Clermont Foot 63
38 61 - 25 +36 72
3
Toulouse F.C.
38 71 - 42 +29 70
4
Grenoble Foot 38
38 51 - 35 +16 65
5
Paris Saint-Germain
38 53 - 37 +16 64
6
AJ Auxerre
38 64 - 43 +21 62
7
F.C. Sochaux-Montbéliard
38 45 - 37 +8 51
8
AS Nancy
38 53 - 53 0 47
9
En Avant de Guingamp
38 41 - 43 -2 47
10
Amiens SC
38 34 - 40 -6 47
11
Valenciennes FC
38 50 - 59 -9 47
12
Le Havre AC
38 38 - 48 -10 47
13
Ajaccio
38 34 - 43 -9 46
14
Pau Football Club
38 42 - 49 -7 44
15
Rodez AF
38 38 - 44 -6 43
16
USL Dunkerque
38 34 - 47 -13 41
17
Caen
38 34 - 49 -15 41
18
Niort
38 34 - 58 -24 41
19
FC Chambly
38 41 - 64 -23 38
20
LB Châteauroux
38 32 - 58 -26 23
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu43
64Ghi được65
41Thủng lưới32
1.36Bàn thắng mỗi trận1.51
20Giữ sạch lưới21
16Trên 2.5 bàn19
32Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu