Grenoble Foot 38
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Clermont Foot 63

Grenoble Foot 38 vs Clermont Foot 63

Tỷ số chung cuộc: Grenoble Foot 38 3-0 Clermont Foot 63 tại Ligue 2, 27 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Grenoble Foot 38 thắng 2, hòa 5, Clermont Foot 63 thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 7
Sân vận động
Stade des Alpes, Grenoble
Phong độ
DLWLW Grenoble Foot 38
LDDDD Clermont Foot 63
  1. 33' S. Delos G. Paquiez
  2. 40' Mamady Bangré
  3. 45' Yohann Magnin
  4. 45'+1 D. Rigo · J. Benet 1-0
  5. HT1-0
  6. 58' Massamba Ndiaye
  7. 61' T. Guivarch F. Diédhiou
  8. 62' O. Diop M. Bassouamina
  9. 62' J. Benet 2-0
  10. 68' J. Olaïtan A. Kérouédan
  11. 68' L. Joseph M. Bangré
  12. 77' A. Ackra Y. Magnin
  13. 77' M. Baaloudj M. Douane
  14. 84' P. Meïssa Ba · L. Joseph 3-0
  15. 85' N. Elphege T. Valls
  16. 85' E. Sylvestre P. Meïssa Ba
  17. 85' A. Maurer H. Keïta
  18. FT3-0

Đội hình

Grenoble Foot 38 Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: O. Tanchot
  1. 13M. Diop 7.3
  2. 29G. Paquiez ▼ 33' 6.3
  3. 4M. Diarra 7.2
  4. 21A. Tchaptchet 6.6
  5. 77A. Mendy 7.2
  6. 6D. Rigo 7.3
  7. 8J. Benet 8.2
  8. 11M. Bangré ▼ 68' 7.0
  9. 25T. Valls ▼ 85' 6.9
  10. 9A. Kérouédan ▼ 68' 6.9
  11. 7P. Meïssa Ba ▼ 85' 7.3

Dự bị 7

  1. 17S. Delos ▲ 33' 7.2
  2. 28J. Olaïtan ▲ 68' 6.9
  3. 19L. Joseph ▲ 68' 6.9
  4. 23N. Elphege ▲ 85' 6.9
  5. 10E. Sylvestre ▲ 85' 6.5
  6. 16B. Allain
  7. 18B. Yaméogo
Clermont Foot 63 Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: P. Gastien
  1. 1M. N'Diaye 5.6
  2. 15C. Konaté 6.6
  3. 20J. Isala 6.3
  4. 12D. Da Silva 6.3
  5. 31B. Diallo 6.3
  6. 6H. Keïta ▼ 85' 7.2
  7. 7Y. Magnin ▼ 77' 6.7
  8. 26M. Bassouamina ▼ 62' 6.5
  9. 10H. Saivet 6.9
  10. 11M. Douane ▼ 77' 7.0
  11. 18F. Diédhiou ▼ 61' 6.6

Dự bị 7

  1. 30T. Guivarch ▲ 61' 6.2
  2. 17O. Diop ▲ 62' 6.7
  3. 44A. Ackra ▲ 77' 6.9
  4. 77M. Baaloudj ▲ 77' 6.3
  5. 92A. Maurer ▲ 85' 6.6
  6. 28I. M'Bahia
  7. 4E. Kabeya

Thống kê

015
811
43%Kiểm soát bóng57%
10Dứt điểm7
5Trúng đích3
3Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn0
5Phạt góc8
2Việt vị1
8Phạm lỗi11
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua2
369Chuyền bóng487
285Chuyền chính xác396
77%Chính xác chuyền81%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Lorient
34 68 - 31 +37 71
2
Paris Saint-Germain
34 55 - 33 +22 69
3
FC Metz
34 64 - 34 +30 65
4
USL Dunkerque
34 47 - 40 +7 56
5
En Avant de Guingamp
34 57 - 45 +12 55
6
F.C. Annecy
34 42 - 43 -1 51
7
Laval
34 44 - 38 +6 50
8
SC Bastia
34 43 - 37 +6 48
9
Grenoble Foot 38
34 43 - 44 -1 46
10
Estac Troyes
34 36 - 34 +2 44
11
Amiens SC
34 38 - 50 -12 43
12
Ajaccio
34 30 - 42 -12 42
13
Pau Football Club
34 39 - 53 -14 42
14
Rodez AF
34 56 - 54 +2 39
15
Red Star F.C.
34 37 - 51 -14 38
16
Clermont Foot 63
34 30 - 46 -16 33
17
Martigues
34 29 - 56 -27 32
18
Caen
34 31 - 58 -27 22
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu43
62Ghi được43
55Thủng lưới56
1.48Bàn thắng mỗi trận1
12Giữ sạch lưới7
25Trên 2.5 bàn16
33Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu