Clermont Foot 63 vs Grenoble Foot 38
Tỷ số chung cuộc: Clermont Foot 63 3-0 Grenoble Foot 38 tại Ligue 2, 5 tháng 1, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Clermont Foot 63 thắng 3, hòa 5, Grenoble Foot 38 thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 18
- Sân vận động
- Stade Gabriel Montpied, Clermont-Ferrand
- Trọng tài
- Sylvain Palhies, France
- Phong độ
- LDDDD Clermont Foot 63
- DLWLW Grenoble Foot 38
- 14' C. Hountondji · J. Berthomier 1-0
- HT1-0
- 58' Jessy Benet
- 70' ▲ M. Anani ▼ M. Diallo
- 70' ▲ D. Henen ▼ F. Michel
- 71' Jerome Mombris
- 71' Marcellin Achille Anani
- 73' ▲ A. Abdallah ▼ J. Gaspar
- 77' J. Dossou · J. Berthomier 2-0
- 78' ▲ J. Iglesias ▼ J. Berthomier
- 78' ▲ C. Gomis ▼ J. Dossou
- 81' ▲ K. Tapoko ▼ J. Bénet
- 81' ▲ M. Perez ▼ C. Pickel
- 82' ▲ J. Tell ▼ J. Allevinah
- 86' Moussa Djitté
- 88' Alidu Seidu
- 90' David Gomis
- 90'+4 M. Bayo · J. Iglesias 3-0
- FT3-0
Đội hình
- 1A. Desmas 7.3
- 21F. Ogier 7.3
- 4C. Hountondji ⚽ 8.2
- 20A. Zedadka 6.9
- 36A. Seidu 7.3
- 25J. Gastien 7.2
- 6J. Berthomier ⇢2 ▼ 78' 8.5
- 24J. Dossou ⚽ ▼ 78' 6.9
- 7Y. Magnin 7.6
- 11J. Allevinah ▼ 82' 7.0
- 27M. Bayo ⚽ 7.2
Dự bị 7
- 10J. Iglesias ▲ 78' 7.3
- 28C. Gomis ▲ 78' 6.3
- 9J. Tell ▲ 82' 6.2
- 18S. Chader
- 22D. Trichard
- 40O. Djoco
- 17J. Albert
- 1B. Maubleu 6.7
- 14L. Nestor 6.2
- 23J. Mombris 6.3
- 5A. Monfray 6.5
- 12J. Gaspar ▼ 73' 6.5
- 10F. Michel ▼ 70' 6.7
- 21J. Bénet ▼ 81' 7.0
- 6C. Pickel ▼ 81' 7.2
- 19M. Diallo ▼ 70' 6.9
- 7Willy Semedo 6.2
- 2M. Djitté 6.7
Dự bị 7
- 11M. Anani ▲ 70' 6.5
- 9D. Henen ▲ 70' 6.2
- 29A. Abdallah ▲ 73' 6.3
- 26K. Tapoko ▲ 81' 6.7
- 4M. Perez ▲ 81' 6.6
- 30E. Salles
- 3B. Straalman
Thống kê
02⚑5
⚑540
54%Kiểm soát bóng46%
13Dứt điểm6
8Trúng đích2
3Chệch đích1
6Sút trong vòng cấm3
7Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn3
5Phạt góc5
2Việt vị2
16Phạm lỗi13
2Thẻ vàng4
2Cứu thua5
499Chuyền bóng406
403Chuyền chính xác325
81%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 60 - 36 | +24 | 77 | |
| 2 | 38 | 61 - 25 | +36 | 72 | |
| 3 | 38 | 71 - 42 | +29 | 70 | |
| 4 | 38 | 51 - 35 | +16 | 65 | |
| 5 | 38 | 53 - 37 | +16 | 64 | |
| 6 | 38 | 64 - 43 | +21 | 62 | |
| 7 | 38 | 45 - 37 | +8 | 51 | |
| 8 | 38 | 53 - 53 | 0 | 47 | |
| 9 | 38 | 41 - 43 | -2 | 47 | |
| 10 | 38 | 34 - 40 | -6 | 47 | |
| 11 | 38 | 50 - 59 | -9 | 47 | |
| 12 | 38 | 38 - 48 | -10 | 47 | |
| 13 | 38 | 34 - 43 | -9 | 46 | |
| 14 | 38 | 42 - 49 | -7 | 44 | |
| 15 | 38 | 38 - 44 | -6 | 43 | |
| 16 | 38 | 34 - 47 | -13 | 41 | |
| 17 | 38 | 34 - 49 | -15 | 41 | |
| 18 | 38 | 34 - 58 | -24 | 41 | |
| 19 | 38 | 41 - 64 | -23 | 38 | |
| 20 | 38 | 32 - 58 | -26 | 23 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu47
65Ghi được64
32Thủng lưới41
1.51Bàn thắng mỗi trận1.36
21Giữ sạch lưới20
19Trên 2.5 bàn16
32Hiệp hai32