En Avant de Guingamp
3 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Le Mans FC

En Avant de Guingamp vs Le Mans FC

Tỷ số chung cuộc: En Avant de Guingamp 3-3 Le Mans FC tại Ligue 2, 9 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: En Avant de Guingamp thắng 4, hòa 3, Le Mans FC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 1
Sân vận động
Stade du Roudourou, Guingamp
Phong độ
LWLDD En Avant de Guingamp
DLDLD Le Mans FC
  1. 18' 0-1 E. Quarshie · A. Rabillard
  2. 30' Dylan Ourega
  3. 40' 0-2 A. Ribelin · M. Robin
  4. 45'+3 Samuel Yohou
  5. HT0-2
  6. 58' A. Abdallah D. Ourega
  7. 58' J. Hatchi E. Koffi
  8. 58' L. Mafouta K. Sidibe
  9. 66' B. Guillaume D. Gueye
  10. 67' L. Abanda L. Calodat
  11. 67' M. Rossignol E. Quarshie
  12. 68' D. N'Landu D. Louiserre
  13. 72' A. Demouchy · A. Hemia 1-2
  14. 74' Jacques Siwe
  15. 78' J. Matumona J. Siwe
  16. 78' W. Harhouz A. Rabillard
  17. 83' N. Boisse S. Yohou
  18. 87' D. Gomis · J. Hatchi 2-2
  19. 90'+9 Louis Mafouta
  20. 90'+12 William Harhouz
  21. 90'+11 William Harhouz
  22. 90'+12 William Harhouz
  23. 90' L. Mafouta · D. N'Landu 3-2
  24. 90' 3-3 W. Harhouz · L. Abanda
  25. FT3-3

Đội hình

En Avant de Guingamp Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Sylvain Ripoll
  1. 16A. Ortola 6.2
  2. 22A. Sissoko 6.9
  3. 7D. Gomis 7.3
  4. 36A. Demouchy 8.2
  5. 23D. Ourega ▼ 58' 6.2
  6. 2E. Koffi ▼ 58' 6.3
  7. 4D. Louiserre ▼ 68' 6.5
  8. 8K. Sidibe ▼ 58' 6.9
  9. 24G. Ott 6.2
  10. 10A. Hemia 7.2
  11. 17J. Siwe ▼ 78' 6.3

Dự bị 7

  1. 1T. Bartouche-Selbonne
  2. 29A. Abdallah ▲ 58' 6.5
  3. 3J. Matumona ▲ 78' 6.6
  4. 6D. N'Landu ▲ 68' 6.3
  5. 39T. Ahile
  6. 20J. Hatchi ▲ 58' 6.3
  7. 9L. Mafouta ▲ 58' 7.2
Le Mans FC Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: Patrick Videira
  1. 98N. Kocik 5.9
  2. 21T. Eyoum 6.9
  3. 17S. Yohou ▼ 83' 6.3
  4. 5H. Voyer 6.2
  5. 6E. Quarshie ▼ 67' 8.2
  6. 12A. Ribelin 8.2
  7. 10J. Vercruysse 7.5
  8. 24M. Robin 6.5
  9. 22L. Calodat ▼ 67' 6.5
  10. 25D. Gueye ▼ 66' 6.5
  11. 9A. Rabillard ▼ 78' 6.6

Dự bị 7

  1. 1E. Hatfout
  2. 11L. Abanda ▲ 67' 6.7
  3. 31N. Boisse ▲ 83' 6.3
  4. 27M. Rossignol ▲ 67' 6.3
  5. 19B. Guillaume ▲ 66' 5.9
  6. 20W. Harhouz ▲ 78' 7.5
  7. 23T. Luvambo

Thống kê

0310
531
62%Kiểm soát bóng38%
14Dứt điểm10
7Trúng đích3
5Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn2
10Phạt góc5
2Việt vị2
16Phạm lỗi22
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua4
488Chuyền bóng303
403Chuyền chính xác231
83%Chính xác chuyền76%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Estac Troyes
34 60 - 33 +27 67
2
Le Mans FC
34 50 - 31 +19 62
3
AS Saint-Étienne
34 59 - 38 +21 60
4
Red Star F.C.
34 45 - 37 +8 58
5
Rodez AF
34 45 - 39 +6 58
6
Reims
34 53 - 35 +18 56
7
F.C. Annecy
34 49 - 39 +10 52
8
Montpellier HSC
34 41 - 31 +10 51
9
Pau Football Club
34 48 - 62 -14 45
10
USL Dunkerque
34 53 - 45 +8 43
11
En Avant de Guingamp
34 42 - 49 -7 40
12
Grenoble Foot 38
34 33 - 39 -6 39
13
Clermont Foot 63
34 38 - 44 -6 37
14
AS Nancy
34 35 - 52 -17 37
15
US Boulogne
34 34 - 49 -15 36
16
Laval
34 30 - 48 -18 32
17
SC Bastia
34 23 - 39 -16 28
18
Amiens SC
34 37 - 65 -28 24
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu37
50Ghi được57
54Thủng lưới34
1.32Bàn thắng mỗi trận1.54
9Giữ sạch lưới16
22Trên 2.5 bàn14
25Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu