Le Mans FC
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
En Avant de Guingamp

Le Mans FC vs En Avant de Guingamp

Tỷ số chung cuộc: Le Mans FC 0-2 En Avant de Guingamp tại Ligue 2, 23 tháng 11, 2012. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Le Mans FC thắng 3, hòa 3, En Avant de Guingamp thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 15
Phong độ
DLDLD Le Mans FC
LWLDD En Avant de Guingamp
  1. 31' 0-1 M. Yatabaré
  2. HT0-1
  3. 53' 0-2 C. Fauré
  4. 56' M. Sanson I. Sylla
  5. 64' A. Derouard J. Mendes
  6. 68' B. Sankoh C. Fauré
  7. 82' G. Landel M. Tamla Zito
  8. 84' F. Atik L. Mathis
  9. 88' R. Alioui M. Yatabaré
  10. FT0-2

Đội hình

Le Mans FC
  1. 16J. Janot
  2. 15J. Cuffaut
  3. 5M. Doumbia
  4. 21M. Koné
  5. 8F. Thomas
  6. 23M. Tamla Zito ▼ 82'
  7. 28A. Baby
  8. 10I. Sylla ▼ 56'
  9. 24J. Buaillon
  10. 17K. Belfort
  11. 26J. Mendes ▼ 64'

Dự bị 5

  1. 25M. Sanson ▲ 56'
  2. 9A. Derouard ▲ 64'
  3. 3G. Landel ▲ 82'
  4. 19F. Kassaï
  5. 30G. Makaridze
En Avant de Guingamp
  1. 30M. Samassa
  2. 6J. Martins-Pereira
  3. 18L. Mathis ▼ 84'
  4. 5M. Diallo
  5. 26T. Giresse
  6. 8F. Bellugou
  7. 29C. Kerbrat
  8. 12G. Imbula Wanga
  9. 20C. Charrier
  10. 9M. Yatabaré ▼ 88'
  11. 10C. Fauré ▼ 68'

Dự bị 5

  1. 4B. Sankoh ▲ 68'
  2. 28F. Atik ▲ 84'
  3. 17R. Alioui ▲ 88'
  4. 1H. Guichard
  5. 22Q. Rouger

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Monaco
38 64 - 33 +31 76
2
En Avant de Guingamp
38 63 - 38 +25 70
3
FC Nantes
38 54 - 29 +25 69
4
Caen
38 48 - 28 +20 63
5
Angers SCO
38 52 - 39 +13 61
6
Le Havre AC
38 52 - 47 +5 59
7
Dijon FCO
38 52 - 49 +3 59
8
Nîmes Olympique
38 52 - 42 +10 58
9
AJ Auxerre
38 51 - 53 -2 49
10
Tours FC
38 40 - 49 -9 49
12
RC Lens
38 39 - 53 -14 45
13
FC Istres
38 38 - 45 -7 43
14
Clermont Foot 63
38 33 - 47 -14 43
15
Niort
38 39 - 42 -3 42
16
LB Châteauroux
38 43 - 47 -4 42
17
Laval
38 47 - 54 -7 42
18
Le Mans FC
38 39 - 62 -23 40
19
Sedan
38 41 - 58 -17 31
20
Gazélec Ajaccio
38 34 - 54 -20 25
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu42
44Ghi được70
64Thủng lưới45
1.05Bàn thắng mỗi trận1.67
11Giữ sạch lưới15
22Trên 2.5 bàn22
20Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu