Le Mans FC vs En Avant de Guingamp
Tỷ số chung cuộc: Le Mans FC 2-1 En Avant de Guingamp tại Ligue 2, 28 tháng 2, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Le Mans FC thắng 3, hòa 3, En Avant de Guingamp thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 27
- Sân vận động
- MMArena, Le Mans
- Trọng tài
- Alexandre Perreau Niel, France
- Phong độ
- DLDLD Le Mans FC
- LWLDD En Avant de Guingamp
- 9' A. Kanté · E. Ebosse 1-0
- 18' ▲ V. Créhin ▼ G. Gope-Fenepej
- 37' Yann Boé-Kane
- HT1-0
- 50' Jeremy Choplin
- 63' ▲ Y. N'Gbakoto ▼ E. Ba
- 69' A. Kanté · V. Créhin 2-0
- 70' ▲ Y. Merdji ▼ S. Diarra
- 76' 2-1 R. Rodelin
- 77' ▲ E. Taha ▼ B. Pelé
- 79' ▲ H. Hafidi ▼ B. Moussiti-Oko
- 83' ▲ M. Merghem ▼ L. Carnot
- FT2-1
Đội hình
- 1P. Patron 6.8
- 21J. Choplin 6.8
- 13F. Veseli 7.3
- 24P. Lemonnier 6.8
- 3E. Ebosse ⇢ 7.3
- 14Y. Boé-Kane 6.2
- 26L. Rajot 6.5
- 19G. Gope-Fenepej ▼ 18' 6.5
- 23A. Kanté ⚽2 8.9
- 20B. Moussiti-Oko ▼ 79' 6.6
- 25S. Diarra ▼ 70' 7.5
Dự bị 7
- 9V. Créhin ▲ 18' 6.7
- 17Y. Merdji ▲ 70' 6.6
- 10H. Hafidi ▲ 79' 6.3
- 2A. Vardin
- 16Y. Thuram
- 28T. Dasquet
- 8A. Confais
- 16M. Caillard 6.5
- 15J. Sorbon 7.1
- 5L. Palun 7.0
- 28J. Mellot 6.7
- 27S. Niakate 6.5
- 7E. Ba ▼ 63' 7.0
- 22B. Pelé ▼ 77' 6.8
- 10Y. M'Changama 6.9
- 11L. Carnot ▼ 83' 7.3
- 23R. Rodelin ⚽ 8.0
- 13A. Gomis 6.7
Dự bị 7
- 12Y. N'Gbakoto ▲ 63' 6.4
- 33E. Taha ▲ 77' 6.8
- 19M. Merghem ▲ 83' 6.8
- 1T. Guivarch
- 20F. Eboa Eboa
- 29C. Kerbrat
- 24G. Bussmann
Thống kê
02⚑6
⚑500
37%Kiểm soát bóng63%
20Dứt điểm16
5Trúng đích4
7Chệch đích9
14Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm9
8Bị chặn3
6Phạt góc5
0Việt vị4
13Phạm lỗi11
2Thẻ vàng0
3Cứu thua3
309Chuyền bóng526
219Chuyền chính xác429
71%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 45 - 25 | +20 | 54 | |
| 2 | 28 | 39 - 24 | +15 | 53 | |
| 3 | 28 | 38 - 22 | +16 | 52 | |
| 4 | 28 | 34 - 25 | +9 | 51 | |
| 5 | 28 | 35 - 25 | +10 | 50 | |
| 6 | 28 | 38 - 25 | +13 | 44 | |
| 7 | 28 | 24 - 20 | +4 | 42 | |
| 8 | 28 | 40 - 33 | +7 | 39 | |
| 9 | 28 | 27 - 29 | -2 | 35 | |
| 10 | 28 | 26 - 32 | -6 | 35 | |
| 11 | 28 | 31 - 30 | +1 | 34 | |
| 12 | 28 | 27 - 26 | +1 | 34 | |
| 13 | 28 | 33 - 34 | -1 | 34 | |
| 14 | 28 | 28 - 30 | -2 | 34 | |
| 15 | 28 | 22 - 38 | -16 | 34 | |
| 16 | 28 | 31 - 34 | -3 | 32 | |
| 17 | 28 | 22 - 40 | -18 | 28 | |
| 18 | 28 | 30 - 41 | -11 | 26 | |
| 19 | 28 | 30 - 45 | -15 | 26 | |
| 20 | 28 | 21 - 43 | -22 | 19 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu29
34Ghi được40
48Thủng lưới36
1.1Bàn thắng mỗi trận1.38
8Giữ sạch lưới8
16Trên 2.5 bàn14
22Hiệp hai23