En Avant de Guingamp
6 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Le Mans FC

En Avant de Guingamp vs Le Mans FC

Tỷ số chung cuộc: En Avant de Guingamp 6-1 Le Mans FC tại Ligue 2, 19 tháng 4, 2013. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: En Avant de Guingamp thắng 4, hòa 3, Le Mans FC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 33
Phong độ
LWLDD En Avant de Guingamp
DLDLD Le Mans FC
  1. 20' T. Giresse 1-0
  2. 25' M. Yatabaré 2-0
  3. 26' J. Mendes M. Koné
  4. HT2-0
  5. 46' I. Sylla F. Cissé
  6. 64' A. Omrani M. Tamla Zito
  7. 67' 2-1 I. Sylla
  8. 68' M. Yatabaré 3-1
  9. 71' L. Douniama 4-1
  10. 75' C. Mandanne L. Douniama
  11. 78' M. Diallo G. Imbula Wanga
  12. 82' C. Fauré M. Yatabaré
  13. 84' F. Atik 5-1
  14. 86' C. Fauré 6-1
  15. FT6-1

Đội hình

En Avant de Guingamp
  1. 30M. Samassa
  2. 6J. Martins-Pereira
  3. 7D. Lévêque
  4. 18L. Mathis
  5. 28F. Atik
  6. 26T. Giresse
  7. 8F. Bellugou
  8. 29C. Kerbrat
  9. 12G. Imbula Wanga ▼ 78'
  10. 9M. Yatabaré ▼ 82'
  11. 14L. Douniama ▼ 75'

Dự bị 5

  1. 13C. Mandanne ▲ 75'
  2. 5M. Diallo ▲ 78'
  3. 10C. Fauré ▲ 82'
  4. 1H. Guichard
  5. 23M. Camara
Le Mans FC
  1. 30G. Makaridze
  2. 15J. Cuffaut
  3. 19F. Kassaï
  4. 21M. Koné ▼ 26'
  5. 8F. Thomas
  6. 23M. Tamla Zito ▼ 64'
  7. 28A. Baby
  8. 24J. Buaillon
  9. 29Zhang Jiaqi
  10. 25M. Sanson
  11. 20F. Cissé ▼ 46'

Dự bị 5

  1. 26J. Mendes ▲ 26'
  2. 10I. Sylla ▲ 46'
  3. 4A. Omrani ▲ 64'
  4. 1Q. Beunardeau
  5. 11M. Kanté

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Monaco
38 64 - 33 +31 76
2
En Avant de Guingamp
38 63 - 38 +25 70
3
FC Nantes
38 54 - 29 +25 69
4
Caen
38 48 - 28 +20 63
5
Angers SCO
38 52 - 39 +13 61
6
Le Havre AC
38 52 - 47 +5 59
7
Dijon FCO
38 52 - 49 +3 59
8
Nîmes Olympique
38 52 - 42 +10 58
9
AJ Auxerre
38 51 - 53 -2 49
10
Tours FC
38 40 - 49 -9 49
12
RC Lens
38 39 - 53 -14 45
13
FC Istres
38 38 - 45 -7 43
14
Clermont Foot 63
38 33 - 47 -14 43
15
Niort
38 39 - 42 -3 42
16
LB Châteauroux
38 43 - 47 -4 42
17
Laval
38 47 - 54 -7 42
18
Le Mans FC
38 39 - 62 -23 40
19
Sedan
38 41 - 58 -17 31
20
Gazélec Ajaccio
38 34 - 54 -20 25
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu42
70Ghi được44
45Thủng lưới64
1.67Bàn thắng mỗi trận1.05
15Giữ sạch lưới11
22Trên 2.5 bàn22
37Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu