Le Mans FC
Pháp · Giải vô địch bóng đá Pháp
Le Mans FC: vị trí 16 trên bảng xếp hạng Giải vô địch bóng đá Pháp — điểm: 6, số trận: 7. Trận tiếp theo: AJ Auxerre vs Le Mans FC, 25 tháng 10. Kết quả mới nhất: Le Mans FC 0-3 Toulouse F.C., 16 tháng 10.
- Phong độ
- DWLLL
- HLV
- P. Videira · Từ 2024
- Vị trí
- 16 · Đ: 6 · Tr: 7 →
- Sân vận động
- MMArena, Le Mans · 25.064
Lịch thi đấu
08-11
–
–
–
22-11
–
–
–
28-11
–
–
–
05-12
–
–
–
12-12
–
–
–
02-01
–
–
–
Kết quả mới nhất
Vắng mặt 6
-
D. Sidibe Treo giò -
E. Colas Chấn thương -
E. Quarshie Quyết định của HLV -
T. Eyoum Quyết định của HLV -
M. Rossignol Chấn thương -
A. Bourabaa Chấn thương mắt cá
Thống kê
45%38%18%
Số trận gần nhất được phân tích: 40
Bàn thắng mỗi trận
- Ghi được
- 1,5
- Thủng lưới
- 1,1
- Tổng
- 2,6
Sân nhà & sân khách
- Sân nhà
- 10–8–3
- Sân khách
- 8–7–4
- Thắng đậm nhất
- 4-0
Theo hiệp
- Hiệp một
- 0,9 : 0,5
- Hiệp hai
- 0,7 : 0,6
Tỉ số thường gặp
- 1-18× · 20%
- 1-06× · 15%
- 0-05× · 13%
- 2-13× · 8%
- 2-22× · 5%
- 2-32× · 5%
Theo giải đấu
| Giải đấu | Tr | T | H | B | BT | BB | Giữ sạch lưới | Sơ đồ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Friendlies Clubs | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 | 10 | 2 | — |
| Giải vô địch bóng đá Pháp | 7 | 1 | 3 | 3 | 10 | 15 | 0 | 3-1-4-2 |
Phút ghi bàn
Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu
Trận có bàn thắng: 393, 2010–2026
Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.