En Avant de Guingamp
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Le Mans FC

En Avant de Guingamp vs Le Mans FC

Tỷ số chung cuộc: En Avant de Guingamp 3-0 Le Mans FC tại Ligue 2, 30 tháng 9, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: En Avant de Guingamp thắng 4, hòa 3, Le Mans FC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 9
Sân vận động
Stade du Roudourou, Guingamp
Trọng tài
Sylvain Palhies, France
Phong độ
LWLDD En Avant de Guingamp
DLDLD Le Mans FC
  1. 10' Pierrick Valdivia
  2. 25' Alois Confais
  3. 41' F. Pierrot P. Valdivia
  4. 42' Bryan Pelé
  5. 45'+3 F. Pierrot 1-0
  6. HT1-0
  7. 56' Guessouma Fofana
  8. 58' V. Créhin A. Vardin
  9. 64' F. Pierrot · A. Gomis 2-0
  10. 68' M. Boudjemaa A. Gomis
  11. 76' S. Vincent E. Ebosse
  12. 80' Y. N'Gbakoto · M. Boudjemaa 3-0
  13. 87' M. Merghem Y. NGbakoto
  14. 87' Y. Boé-Kane G. Fofana
  15. FT3-0

Đội hình

En Avant de Guingamp Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Didot
  1. 16M. Caillard 7.4
  2. 29C. Kerbrat 7.0
  3. 5L. Palun 6.8
  4. 28J. Mellot 7.2
  5. 27S. Niakate 7.0
  6. 8P. Valdivia ▼ 41' 6.6
  7. 22B. Pelé 7.0
  8. 10Y. M'Changama 6.7
  9. 6L. Phiri 6.5
  10. 12Y. N'Gbakoto 7.4
  11. 13A. Gomis ▼ 68' 7.2

Dự bị 7

  1. 9F. Pierrot ⚽2 ▲ 41' 9.0
  2. 17M. Boudjemaa ▲ 68' 6.9
  3. 19M. Merghem ▲ 87'
  4. 26N. Roux
  5. 11L. Carnot
  6. 1T. Guivarch
  7. 24G. Bussmann
Le Mans FC Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: R. Déziré
  1. 30J. Aymes 6.6
  2. 2A. Vardin ▼ 58' 6.9
  3. 29Y. Musavu-King 6.4
  4. 24P. Lemonnier 7.1
  5. 3E. Ebosse ▼ 76' 7.1
  6. 6G. Fofana ▼ 87' 6.6
  7. 8A. Confais 6.9
  8. 22R. Boissier 6.7
  9. 23A. Kanté 6.8
  10. 20B. Moussiti-Oko 6.9
  11. 25S. Diarra 7.0

Dự bị 7

  1. 9V. Créhin ▲ 58' 6.3
  2. 7S. Vincent ▲ 76' 6.2
  3. 14Y. Boé-Kane ▲ 87'
  4. 12T. Duponchelle
  5. 11F. Julienne
  6. 28T. Dasquet
  7. 16Y. Thuram

Thống kê

023
120
48%Kiểm soát bóng52%
21Dứt điểm10
7Trúng đích2
9Chệch đích5
14Sút trong vòng cấm2
7Sút ngoài vòng cấm8
5Bị chặn3
3Phạt góc1
2Việt vị0
17Phạm lỗi17
2Thẻ vàng2
2Cứu thua4
381Chuyền bóng415
287Chuyền chính xác313
75%Chính xác chuyền75%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Lorient
28 45 - 25 +20 54
2
RC Lens
28 39 - 24 +15 53
3
Ajaccio
28 38 - 22 +16 52
4
Estac Troyes
28 34 - 25 +9 51
5
Clermont Foot 63
28 35 - 25 +10 50
6
Le Havre AC
28 38 - 25 +13 44
7
Valenciennes FC
28 24 - 20 +4 42
8
En Avant de Guingamp
28 40 - 33 +7 39
9
Grenoble Foot 38
28 27 - 29 -2 35
10
FC Chambly
28 26 - 32 -6 35
11
AJ Auxerre
28 31 - 30 +1 34
12
AS Nancy
28 27 - 26 +1 34
13
Caen
28 33 - 34 -1 34
14
F.C. Sochaux-Montbéliard
28 28 - 30 -2 34
15
LB Châteauroux
28 22 - 38 -16 34
16
Rodez AF
28 31 - 34 -3 32
17
Paris Saint-Germain
28 22 - 40 -18 28
18
Niort
28 30 - 41 -11 26
19
Le Mans FC
28 30 - 45 -15 26
20
US Orléans
28 21 - 43 -22 19
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

29Trận đấu31
40Ghi được34
36Thủng lưới48
1.38Bàn thắng mỗi trận1.1
8Giữ sạch lưới8
14Trên 2.5 bàn16
23Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu