F.C. Sochaux-Montbéliard
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Metz

F.C. Sochaux-Montbéliard vs FC Metz

Tỷ số chung cuộc: F.C. Sochaux-Montbéliard 0-1 FC Metz tại Ligue 2, 26 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: F.C. Sochaux-Montbéliard thắng 0, hòa 2, FC Metz thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 37
Sân vận động
Stade Auguste-Bonal, Montbéliard
Trọng tài
A. Petit
Phong độ
DWDDW F.C. Sochaux-Montbéliard
WDDDW FC Metz
  1. 8' Daylam Meddah
  2. HT0-0
  3. 49' 0-1 C. Sabaly · Y. Maziz
  4. 58' A. Daho J. Dossou
  5. 61' Skelly Alvero
  6. 67' Saad Agouzoul
  7. 77' C. Makosso S. Agouzoul
  8. 77' Eliezer Mayenda I. Sissoko
  9. 77' L. Camara A. Jallow
  10. 90'+2 H. Maïga D. Jean Jacques
  11. 90'+2 L. Joseph G. Mikautadze
  12. FT0-1

Đội hình

F.C. Sochaux-Montbéliard Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: P. Frau
  1. 16M. Prévot 8.6
  2. 28J. Faussurier 6.7
  3. 19D. Meddah 7.2
  4. 5S. Agouzoul ▼ 77' 6.9
  5. 18Y. Armougom 6.6
  6. 80S. Alvero 5.9
  7. 77F. Kanouté 7.2
  8. 6R. Pereira De Sa 6.5
  9. 24J. Dossou ▼ 58' 6.0
  10. 9I. Sissoko ▼ 77' 7.2
  11. 15A. Kalulu 7.2

Dự bị 7

  1. 35A. Daho ▲ 58' 6.9
  2. 34C. Makosso ▲ 77' 6.9
  3. 21Eliezer Mayenda ▲ 77' 6.7
  4. 30M. Jeannin
  5. 36E. Grillot
  6. 33N. Galves
  7. 37M. Lecolier
FC Metz Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: L. Bölöni
  1. 16A. Oukidja 7.2
  2. 39K. Kouao 7.5
  3. 8I. Traoré 6.9
  4. 5Fali Candé 7.2
  5. 3M. Udol 7.7
  6. 6K. N'Doram 7.0
  7. 27D. Jean Jacques ▼ 90' 7.2
  8. 36A. Jallow ▼ 77' 6.9
  9. 10Y. Maziz 7.2
  10. 14C. Sabaly 8.0
  11. 9G. Mikautadze ▼ 90' 6.7

Dự bị 7

  1. 18L. Camara ▲ 77' 6.5
  2. 19H. Maïga ▲ 90'
  3. 24L. Joseph ▲ 90'
  4. 35M. Douane
  5. 26M. Mbaye
  6. 15A. Lô
  7. 40O. Ba

Thống kê

123
500
52%Kiểm soát bóng48%
9Dứt điểm14
3Trúng đích9
5Chệch đích3
3Sút trong vòng cấm14
6Sút ngoài vòng cấm0
1Bị chặn2
3Phạt góc5
1Việt vị0
11Phạm lỗi11
2Thẻ vàng0
1Thẻ đỏ0
8Cứu thua3
527Chuyền bóng483
469Chuyền chính xác439
89%Chính xác chuyền91%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Le Havre AC
38 46 - 19 +27 75
2
FC Metz
38 61 - 33 +28 72
3
FC Girondins de Bordeaux
37 51 - 27 +24 69
4
SC Bastia
38 52 - 45 +7 60
5
Caen
38 52 - 43 +9 59
6
En Avant de Guingamp
38 51 - 46 +5 55
7
Paris Saint-Germain
38 45 - 43 +2 55
8
AS Saint-Étienne
38 63 - 57 +6 53
9
F.C. Sochaux-Montbéliard
38 54 - 41 +13 52
10
Grenoble Foot 38
38 33 - 36 -3 51
11
US Quevilly-Rouen
38 47 - 49 -2 50
12
Amiens SC
38 40 - 52 -12 47
13
Pau Football Club
38 40 - 52 -12 47
14
Laval
38 44 - 56 -12 46
15
Valenciennes FC
38 42 - 49 -7 45
16
F.C. Annecy
38 39 - 51 -12 45
17
Rodez AF
37 38 - 44 -6 43
18
Dijon FCO
38 38 - 43 -5 42
19
Nîmes Olympique
38 44 - 62 -18 36
20
Niort
38 35 - 67 -32 29

So sánh

48Trận đấu53
70Ghi được88
51Thủng lưới47
1.46Bàn thắng mỗi trận1.66
15Giữ sạch lưới25
27Trên 2.5 bàn21
37Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu