F.C. Sochaux-Montbéliard
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Metz

F.C. Sochaux-Montbéliard vs FC Metz

Tỷ số chung cuộc: F.C. Sochaux-Montbéliard 1-2 FC Metz tại Ligue 2, 8 tháng 10, 2018. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: F.C. Sochaux-Montbéliard thắng 0, hòa 2, FC Metz thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 10
Trọng tài
Romain Lissorgue, France
Phong độ
DWDDW F.C. Sochaux-Montbéliard
WDDDW FC Metz
  1. 22' Jonathan Rivierez
  2. 35' Nando
  3. HT0-0
  4. 55' 0-1 F. Boulaya · H. Diallo
  5. 57' Victorien Angban
  6. 62' T. Robinet Josema Sánchez
  7. 70' E. Rivière H. Diallo
  8. 71' I. Balliu M. Gakpa
  9. 71' J. Rivierezphản lưới 1-1
  10. 76' Anderson Cruz A. Sané
  11. 78' 1-2 O. N'Guette11m
  12. 80' Madger Gomes
  13. 82' I. Niane O. NGuette
  14. 84' Emmanuel Rivière
  15. 85' P. Budkivskyi J. Ruiz
  16. FT1-2

Đội hình

F.C. Sochaux-Montbéliard Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: José Manuel Aira
  1. 16M. Prévôt 6.3
  2. 8Einar Galilea 6.3
  3. 4Josema Sánchez ▼ 62' 6.4
  4. 23J. Pendant 6.6
  5. 7Madger Antonio 6.3
  6. 6J. Fuchs 6.3
  7. 18J. Ruiz ▼ 85' 6.8
  8. 22S. Mbakata 6.2
  9. 27A. Sané ▼ 76' 6.8
  10. 21Nando García 7.0
  11. 14E. Demirović 6.6

Dự bị 7

  1. 9T. Robinet ▲ 62' 6.5
  2. 10Anderson Cruz ▲ 76' 6.8
  3. 28P. Budkivskyi ▲ 85' 6.6
  4. 12T. Obadeyi
  5. 15M. Lacroix
  6. 20M. Pavic
  7. 30L. Ati-Zigi
FC Metz Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: F. Antonetti
  1. 16A. Oukidja 6.5
  2. 21J. Boye 7.5
  3. 28J. Rivierez 6.3
  4. 17T. Delaine 7.2
  5. 24R. Cohade 6.9
  6. 5V. Angban 7.0
  7. 10M. Gakpa ▼ 71' 6.8
  8. 11O. N'Guette
  9. 27F. Boulaya 7.8
  10. 6M. Fofana 6.7
  11. 20H. Diallo ▼ 70' 6.8

Dự bị 7

  1. 29E. Rivière ▲ 70' 6.6
  2. 25I. Balliu ▲ 71' 6.2
  3. 7I. Niane ▲ 82' 6.5
  4. 9A. Traoré
  5. 2Jamiro
  6. 1P. Delecroix
  7. 8G. Hein

Thống kê

119
130
47%Kiểm soát bóng53%
9Dứt điểm14
2Trúng đích5
3Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm7
1Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn3
9Phạt góc1
1Việt vị2
11Phạm lỗi12
1Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua2
328Chuyền bóng379
215Chuyền chính xác275
66%Chính xác chuyền73%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Metz
38 60 - 23 +37 81
2
Stade Brestois 29
38 64 - 35 +29 74
3
Estac Troyes
38 51 - 28 +23 71
4
Paris Saint-Germain
38 36 - 22 +14 65
5
RC Lens
38 49 - 28 +21 63
6
FC Lorient
38 51 - 41 +10 63
7
Le Havre AC
38 45 - 40 +5 54
8
US Orléans
38 51 - 53 -2 52
9
Grenoble Foot 38
38 43 - 47 -4 50
10
Clermont Foot 63
38 44 - 37 +7 48
11
LB Châteauroux
38 37 - 42 -5 48
12
Niort
38 34 - 41 -7 47
13
Valenciennes FC
38 52 - 61 -9 43
14
AS Nancy
38 36 - 50 -14 42
15
AJ Auxerre
38 34 - 36 -2 41
16
F.C. Sochaux-Montbéliard
38 27 - 43 -16 41
17
Ajaccio
38 29 - 45 -16 40
18
Gazélec Ajaccio
38 30 - 54 -24 39
19
AS Béziers Hérault (bóng đá)
38 33 - 50 -17 38
20
Red Star F.C.
38 28 - 58 -30 30
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu46
33Ghi được72
48Thủng lưới32
0.79Bàn thắng mỗi trận1.57
15Giữ sạch lưới20
13Trên 2.5 bàn21
23Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu