FC Metz vs F.C. Sochaux-Montbéliard
Tỷ số chung cuộc: FC Metz 1-1 F.C. Sochaux-Montbéliard tại Ligue 2, 11 tháng 3, 2019. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: FC Metz thắng 6, hòa 2, F.C. Sochaux-Montbéliard thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 28
- Trọng tài
- Jeremie Pignard, France
- Phong độ
- WDDDW FC Metz
- DWDDW F.C. Sochaux-Montbéliard
- 13' Sofiane Daham
- 26' Jean Ruiz
- HT0-0
- 58' ▲ E. Owusu ▼ M. Sissoko
- 59' Rafa Navarro
- 63' ▲ H. Sakhi ▼ C. Bayala
- 65' ▲ H. Diallo ▼ I. Niane
- 68' Sofiane Daham
- 68' Sofiane Daham
- 69' Cyrille Bayala
- 75' H. Diallo11m 1-0
- 77' John Boye
- 79' Digbo Maiga
- 81' 1-1 Rafa Navarro11m
- 84' ▲ E. Rivière ▼ O. NGuette
- 84' ▲ C. Rocchia ▼ F. Etoundi
- FT1-1
Đội hình
- 16A. Oukidja 6.4
- 21J. Boye 7.0
- 13S. Sunzu 6.9
- 17T. Delaine 7.4
- 25I. Balliu 7.3
- 24R. Cohade 7.2
- 10M. Gakpa 8.1
- 11O. N'Guette
- 27F. Boulaya 7.2
- 19H. Maïga 7.0
- 7I. Niane ▼ 65' 7.3
Dự bị 7
- 20H. Diallo ⚽ ▲ 65' 7.1
- 29E. Rivière ▲ 84' 6.5
- 1P. Delecroix
- 6M. Fofana
- 31L. Jans
- 28J. Rivierez
- 5V. Angban
- 16M. Prévôt 7.8
- 24Rafa Navarro ⚽ 7.0
- 23J. Pendant 6.6
- 35B. Moltenis 6.3
- 4M. Sissoko ▼ 58' 6.4
- 20C. Bayala ▼ 63' 6.4
- 18J. Ruiz 6.3
- 19S. Daham 6.2
- 33L. Agoume 6.2
- 7Y. Mollo 7.0
- 28F. Etoundi ▼ 84' 6.7
Dự bị 7
- 17E. Owusu ▲ 58' 6.2
- 11H. Sakhi ▲ 63' 6.5
- 3C. Rocchia ▲ 84' 6.3
- 27A. Sané
- 22S. Mbakata
- 30L. Ati-Zigi
- 9T. Robinet
Thống kê
02⚑4
⚑551
71%Kiểm soát bóng29%
21Dứt điểm7
9Trúng đích2
9Chệch đích2
13Sút trong vòng cấm7
8Sút ngoài vòng cấm0
3Bị chặn3
4Phạt góc5
3Việt vị0
12Phạm lỗi13
2Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua8
608Chuyền bóng232
517Chuyền chính xác136
85%Chính xác chuyền59%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 60 - 23 | +37 | 81 | |
| 2 | 38 | 64 - 35 | +29 | 74 | |
| 3 | 38 | 51 - 28 | +23 | 71 | |
| 4 | 38 | 36 - 22 | +14 | 65 | |
| 5 | 38 | 49 - 28 | +21 | 63 | |
| 6 | 38 | 51 - 41 | +10 | 63 | |
| 7 | 38 | 45 - 40 | +5 | 54 | |
| 8 | 38 | 51 - 53 | -2 | 52 | |
| 9 | 38 | 43 - 47 | -4 | 50 | |
| 10 | 38 | 44 - 37 | +7 | 48 | |
| 11 | 38 | 37 - 42 | -5 | 48 | |
| 12 | 38 | 34 - 41 | -7 | 47 | |
| 13 | 38 | 52 - 61 | -9 | 43 | |
| 14 | 38 | 36 - 50 | -14 | 42 | |
| 15 | 38 | 34 - 36 | -2 | 41 | |
| 16 | 38 | 27 - 43 | -16 | 41 | |
| 17 | 38 | 29 - 45 | -16 | 40 | |
| 18 | 38 | 30 - 54 | -24 | 39 | |
| 19 | 38 | 33 - 50 | -17 | 38 | |
| 20 | 38 | 28 - 58 | -30 | 30 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu42
72Ghi được33
32Thủng lưới48
1.57Bàn thắng mỗi trận0.79
20Giữ sạch lưới15
21Trên 2.5 bàn13
44Hiệp hai23