FC Metz
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
F.C. Sochaux-Montbéliard

FC Metz vs F.C. Sochaux-Montbéliard

Tỷ số chung cuộc: FC Metz 1-0 F.C. Sochaux-Montbéliard tại Ligue 2, 11 tháng 1, 2016. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: FC Metz thắng 6, hòa 2, F.C. Sochaux-Montbéliard thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 20
Sân vận động
Stade Saint-Symphorien, Longeville-lès-Metz
Trọng tài
Antony Gautier, France
Phong độ
WDDDW FC Metz
DWDDW F.C. Sochaux-Montbéliard
  1. 42' José Luis Palomino
  2. 44' José Luis Palomino
  3. 44' José Luis Palomino
  4. HT0-0
  5. 51' Raphael Caceres
  6. 76' A. Kaboré 1-0
  7. 90' Jérôme Onguene
  8. FT1-0

Đội hình

FC Metz
  1. 40Thomas Didillon
  2. 32Tiago Gomes
  3. 15Romain Metanire
  4. 27José Luis Palomino
  5. 3Jonathan Rivierez
  6. 28Janis Ikaunieks
  7. 29Sergey Krivets
  8. 14Georges Mandjeck
  9. 23Yeni N'Gbakoto
  10. 11Ferjani Sassi

Dự bị 5

  1. 30David Oberhauser
  2. 5Guido Milan
  3. 2Fadil Sido
  4. 26Andre Santos
  5. 34Abdoul-Moustapha Kabore
F.C. Sochaux-Montbéliard
  1. 30Papa Demba Oumar Camara
  2. 27Pierre Gibaud
  3. 4Adolphe Teikeu
  4. 33Jérôme Onguene
  5. 25Julien Faussurier
  6. 34Jeando Fuchs
  7. 22Florian Tardieu
  8. 11Raphael Caceres
  9. 24Thomas Guerbert
  10. 19Karl Toko Ekambi
  11. 18Sekou Cissé

Dự bị 5

  1. 16Maxence Prévot
  2. 14Florian Martin
  3. 21Marco Ilaimaharitra
  4. 17Marcus Thuram
  5. 35Thomas Robinet

Thống kê

125
811
46%Kiểm soát bóng54%
7Dứt điểm6
4Trúng đích1
3Chệch đích5
5Phạt góc8
0Việt vị1
11Phạm lỗi15
1Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ1
1Cứu thua3

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AS Nancy
38 60 - 32 +28 74
2
Dijon FCO
38 62 - 36 +26 70
3
FC Metz
38 54 - 39 +15 65
4
Le Havre AC
38 52 - 37 +15 65
5
Red Star F.C.
38 43 - 38 +5 64
6
RC Lens
38 39 - 35 +4 58
7
Clermont Foot 63
38 56 - 53 +3 58
8
AJ Auxerre
38 47 - 46 +1 55
9
Tours FC
38 36 - 41 -5 47
10
Stade Brestois 29
38 34 - 41 -7 47
11
Bourg-en-bresse 01
38 47 - 59 -12 47
12
Valenciennes FC
38 39 - 43 -4 44
13
Laval
38 35 - 42 -7 44
14
Nîmes Olympique
38 50 - 52 -2 43
15
F.C. Sochaux-Montbéliard
38 34 - 36 -2 42
16
Niort
38 38 - 45 -7 42
17
Ajaccio
38 34 - 42 -8 42
18
Evian TG
38 41 - 41 0 39
19
US Créteil-Lusitanos
38 42 - 66 -24 34
20
Paris Saint-Germain
38 32 - 51 -19 30
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu47
60Ghi được49
45Thủng lưới46
1.43Bàn thắng mỗi trận1.04
14Giữ sạch lưới17
23Trên 2.5 bàn18
33Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu