F.C. Sochaux-Montbéliard
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Metz

F.C. Sochaux-Montbéliard vs FC Metz

Tỷ số chung cuộc: F.C. Sochaux-Montbéliard 0-1 FC Metz tại Ligue 2, 7 tháng 8, 2015. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: F.C. Sochaux-Montbéliard thắng 0, hòa 2, FC Metz thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 2
Sân vận động
Stade Auguste-Bonal, Montbéliard
Trọng tài
Alexandre Castro, France
Phong độ
DWDDW F.C. Sochaux-Montbéliard
WDDDW FC Metz
  1. 2' 0-1 K. Lejeune
  2. 20' Kévin Lejeune
  3. 28' Jean Pascal Mignot
  4. 44' Juan Kaprof
  5. HT0-1
  6. 57' Florian Tardieu
  7. 64' S. Kehli J. Kaprof
  8. 79' J. Faussurier Rayo
  9. 79' J. Falcón Amido Baldé
  10. 85' L. Toussaint K. Lejeune
  11. 89' Bruno Collaço
  12. FT0-1

Đội hình

F.C. Sochaux-Montbéliard
  1. 1O. Werner
  2. 12J. Mignot
  3. 2Bruno Collaço
  4. 27P. Gibaud
  5. 33J. Onguéné
  6. 8J. Ramaré
  7. 10Rayo ▼ 79'
  8. 22F. Tardieu
  9. 11R. Caceres
  10. 19K. Toko Ekambi
  11. 23M. Sao

Dự bị 5

  1. 25J. Faussurier ▲ 79'
  2. 21M. Ilaimaharitra
  3. 29N. Senzemba
  4. 30P. Camara
  5. 34T. Robinet
FC Metz
  1. 40T. Didillon
  2. 27J. Palomino
  3. 20Nuno Reis
  4. 24G. Bussmann
  5. 15R. Métanire
  6. 22K. Lejeune ▼ 85'
  7. 26André Santos
  8. 23Y. N'Gbakoto
  9. 8C. Doukouré
  10. 12Amido Baldé ▼ 79'
  11. 7J. Kaprof ▼ 64'

Dự bị 5

  1. 11S. Kehli ▲ 64'
  2. 9J. Falcón ▲ 79'
  3. 33L. Toussaint ▲ 85'
  4. 18S. Özmen
  5. 30D. Oberhauser

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AS Nancy
38 60 - 32 +28 74
2
Dijon FCO
38 62 - 36 +26 70
3
FC Metz
38 54 - 39 +15 65
4
Le Havre AC
38 52 - 37 +15 65
5
Red Star F.C.
38 43 - 38 +5 64
6
RC Lens
38 39 - 35 +4 58
7
Clermont Foot 63
38 56 - 53 +3 58
8
AJ Auxerre
38 47 - 46 +1 55
9
Tours FC
38 36 - 41 -5 47
10
Stade Brestois 29
38 34 - 41 -7 47
11
Bourg-en-bresse 01
38 47 - 59 -12 47
12
Valenciennes FC
38 39 - 43 -4 44
13
Laval
38 35 - 42 -7 44
14
Nîmes Olympique
38 50 - 52 -2 43
15
F.C. Sochaux-Montbéliard
38 34 - 36 -2 42
16
Niort
38 38 - 45 -7 42
17
Ajaccio
38 34 - 42 -8 42
18
Evian TG
38 41 - 41 0 39
19
US Créteil-Lusitanos
38 42 - 66 -24 34
20
Paris Saint-Germain
38 32 - 51 -19 30
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu42
49Ghi được60
46Thủng lưới45
1.04Bàn thắng mỗi trận1.43
17Giữ sạch lưới14
18Trên 2.5 bàn23
26Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu