Niort
0 : 3
FT · Hiệp một 0:3
·
F.C. Sochaux-Montbéliard

Niort vs F.C. Sochaux-Montbéliard

Tỷ số chung cuộc: Niort 0-3 F.C. Sochaux-Montbéliard tại Ligue 2, 8 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Niort thắng 2, hòa 1, F.C. Sochaux-Montbéliard thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 30
Sân vận động
Stade René Gaillard, Niort
Trọng tài
R. Lissorgue
Phong độ
LLWWL Niort
LDWDD F.C. Sochaux-Montbéliard
  1. 4' 0-1 M. Doumbia
  2. 29' 0-2 I. Sissoko · J. Faussurier
  3. 40' 0-3 R. Ndiaye · M. Doumbia
  4. HT0-3
  5. 46' J. Moutachy D. Durivaux
  6. 48' Charles Kabore
  7. 48' Saad Agouzoul
  8. 54' Y. Merdji J. Flemmings
  9. 54' N. Elphege R. Bakayoko
  10. 57' T. Mauricio G. Weissbeck
  11. 58' D. Le Tallec S. Agouzoul
  12. 78' S. Renel A. Sagna
  13. 78' O. Ngom C. Kaboré
  14. 79' J. Dossou A. Kalulu
  15. 79' F. Kanouté M. Doumbia
  16. 90'+1 Y. Armougom A. Ndour
  17. FT0-3

Đội hình

Niort Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: B. Simondi
  1. 1M. Michel 5.9
  2. 14D. Durivaux ▼ 46' 6.2
  3. 18B. M'bondo 6.9
  4. 5G. Kilama 7.2
  5. 2Q. Bernard 6.0
  6. 25C. Kaboré ▼ 78' 6.5
  7. 20A. Sagna ▼ 78' 6.2
  8. 26S. Benchamma 6.2
  9. 15J. Olaitan 7.3
  10. 77J. Flemmings ▼ 54' 6.7
  11. 22R. Bakayoko ▼ 54' 6.7

Dự bị 7

  1. 29J. Moutachy ▲ 46' 7.2
  2. 11Y. Merdji ▲ 54' 6.7
  3. 37N. Elphege ▲ 54' 6.2
  4. 17S. Renel ▲ 78' 6.7
  5. 36O. Ngom ▲ 78' 6.3
  6. 9K. Rocheteau
  7. 16J. Louchet
F.C. Sochaux-Montbéliard Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: O. Guégan
  1. 16M. Prévot 7.5
  2. 28J. Faussurier 7.6
  3. 22I. Aaneba 7.9
  4. 5S. Agouzoul ▼ 58' 6.9
  5. 4A. Ndour ▼ 90' 7.2
  6. 80S. Alvero 7.5
  7. 14R. Ndiaye 7.2
  8. 15A. Kalulu ▼ 79' 7.0
  9. 10G. Weissbeck ▼ 57' 7.0
  10. 70M. Doumbia ▼ 79' 8.6
  11. 9I. Sissoko 6.9

Dự bị 7

  1. 7T. Mauricio ▲ 57' 6.9
  2. 8D. Le Tallec ▲ 58' 6.9
  3. 24J. Dossou ▲ 79' 6.3
  4. 77F. Kanouté ▲ 79' 6.9
  5. 18Y. Armougom ▲ 90'
  6. 29V. Henry
  7. 30M. Jeannin

Thống kê

015
410
36%Kiểm soát bóng64%
19Dứt điểm13
2Trúng đích4
9Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm10
7Sút ngoài vòng cấm3
8Bị chặn5
5Phạt góc4
0Việt vị1
10Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
1Cứu thua2
353Chuyền bóng630
272Chuyền chính xác538
77%Chính xác chuyền85%

So sánh

49Trận đấu48
51Ghi được70
80Thủng lưới51
1.04Bàn thắng mỗi trận1.46
10Giữ sạch lưới15
28Trên 2.5 bàn27
23Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu