Niort
1 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
F.C. Sochaux-Montbéliard

Niort vs F.C. Sochaux-Montbéliard

Tỷ số chung cuộc: Niort 1-3 F.C. Sochaux-Montbéliard tại Ligue 2, 2 tháng 3, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Niort thắng 2, hòa 1, F.C. Sochaux-Montbéliard thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 28
Sân vận động
Stade René Gaillard, Niort
Trọng tài
Pierre Gaillouste, France
Phong độ
LLWWL Niort
LDWDD F.C. Sochaux-Montbéliard
  1. 12' 0-1 S. Ambri · G. Weissbeck
  2. 19' S. Daham R. Ndiaye
  3. 29' 0-2 A. Niane
  4. 31' Joseph Mendes · P. Bâ 1-2
  5. HT1-2
  6. 46' B. Doukansy Y. Bourhane
  7. 46' J. Moutachy G. Kilama
  8. 54' Steve Ambri
  9. 58' Darline Zidane Yongwa Ngameni
  10. 63' V. Jacob Joseph Mendes
  11. 63' F. Ourega S. Ambri
  12. 71' C. Bedia A. Niane
  13. 71' B. Soumaré A. Virginius
  14. 73' Gaetan Weissbeck
  15. 74' Valentin Jacob
  16. 83' Mathieu Michel
  17. 84' 1-3 G. Weissbeck11m
  18. 85' T. Lebeau B. Doukansy
  19. FT1-3

Đội hình

Niort Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Desabre
  1. 1M. Michel 5.9
  2. 15I. Conté 6.9
  3. 27B. Passi 6.9
  4. 5G. Kilama ▼ 46' 6.7
  5. 6D. Louiserre 6.7
  6. 8O. Kemen 7.2
  7. 25B. Boutobba 6.3
  8. 24Y. Bourhane ▼ 46' 6.3
  9. 12Joseph Mendes ▼ 63' 7.2
  10. 11P. Bâ 6.9
  11. 3D. Yongwa Ngameni 5.2

Dự bị 7

  1. 19B. Doukansy ▲ 46' 6.7
  2. 29J. Moutachy ▲ 46' 6.9
  3. 10V. Jacob ▲ 63' 6.0
  4. 23T. Lebeau ▲ 85' 6.7
  5. 38B. Matufueni M'bondo
  6. 17L. Ameka
  7. 30Q. Braat
F.C. Sochaux-Montbéliard Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: O. Daf
  1. 16M. Prévôt 6.6
  2. 2P. Paye 6.7
  3. 3F. Pogba 6.5
  4. 22S. M'Bakata 6.2
  5. 15J. Lopy 6.9
  6. 6O. Thioune 6.7
  7. 28G. Weissbeck 8.0
  8. 25R. Ndiaye ▼ 19' 6.7
  9. 27A. Niane ▼ 71' 7.2
  10. 17S. Ambri ▼ 63' 7.0
  11. 26A. Virginius ▼ 71' 6.9

Dự bị 7

  1. 8S. Daham ▲ 19' 7.2
  2. 10F. Ourega ▲ 63' 6.9
  3. 14C. Bedia ▲ 71' 6.9
  4. 7B. Soumaré ▲ 71' 6.9
  5. 5J. Martial
  6. 4A. Ndour
  7. 1M. Jeannin

Thống kê

120
720
48%Kiểm soát bóng52%
5Dứt điểm14
3Trúng đích5
2Chệch đích5
1Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn4
0Phạt góc7
1Việt vị1
14Phạm lỗi22
2Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua2
371Chuyền bóng379
268Chuyền chính xác299
72%Chính xác chuyền79%

So sánh

46Trận đấu47
40Ghi được62
66Thủng lưới46
0.87Bàn thắng mỗi trận1.32
14Giữ sạch lưới21
18Trên 2.5 bàn18
18Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu