Niort
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
F.C. Sochaux-Montbéliard

Niort vs F.C. Sochaux-Montbéliard

Tỷ số chung cuộc: Niort 1-1 F.C. Sochaux-Montbéliard tại Ligue 2, 15 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Niort thắng 2, hòa 1, F.C. Sochaux-Montbéliard thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 29
Sân vận động
Stade René Gaillard, Niort
Trọng tài
N. Rainville
Phong độ
LLWWL Niort
LDWDD F.C. Sochaux-Montbéliard
  1. 8' 0-1 A. Kalulu · M. Do Couto
  2. 36' Joris Moutachy
  3. 38' Ousseynou Thioune
  4. 44' Maxime Do Couto
  5. HT0-1
  6. 48' I. Sissoko11m 1-1
  7. 58' Yanis Merdji
  8. 62' Gaetan Weissbeck
  9. 62' B. Doukansy S. Benchamma
  10. 75' Joseph Mendes I. Sissoko
  11. 75' S. Renel M. Zemzemi
  12. 77' Steve Ambri M. Do Couto
  13. 77' A. Virginius G. Weissbeck
  14. 80' Aldo Kalulu
  15. 84' Y. Kaabouni R. Ndiaye
  16. 84' Y. Kitala A. Kalulu
  17. 86' S. Faraj T. Mauricio
  18. FT1-1

Đội hình

Niort Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: S. Desabre
  1. 1M. Michel 6.6
  2. 4Ibrahima Sory Conté II 7.2
  3. 21L. Vallier 6.6
  4. 27B. Passi 6.6
  5. 29J. Moutachy 6.3
  6. 7M. Zemzemi ▼ 75' 6.3
  7. 33Y. Cassubie 7.0
  8. 26S. Benchamma ▼ 62' 6.3
  9. 11Y. Merdji 6.9
  10. 9I. Sissoko ▼ 75' 7.5
  11. 10B. Boutobba 6.2

Dự bị 7

  1. 19B. Doukansy ▲ 62' 6.3
  2. 12Joseph Mendes ▲ 75' 6.7
  3. 17S. Renel ▲ 75' 6.3
  4. 5G. Kilama
  5. 40J. Louchet
  6. 3D. Yongwa
  7. 31Nacim El Hassani
F.C. Sochaux-Montbéliard Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: O. Daf
  1. 16M. Prévot 6.7
  2. 18C. Diedhiou 7.3
  3. 29V. Henry 6.2
  4. 22I. Aaneba 6.2
  5. 2M. Senaya 6.7
  6. 7T. Mauricio ▼ 86' 6.3
  7. 6O. Thioune 6.2
  8. 28G. Weissbeck ▼ 77' 6.6
  9. 14R. Ndiaye ▼ 84' 7.2
  10. 15A. Kalulu ▼ 84' 7.3
  11. 11M. Do Couto ▼ 77' 7.2

Dự bị 8

  1. 17Steve Ambri ▲ 77' 6.7
  2. 26A. Virginius ▲ 77' 6.6
  3. 10Y. Kaabouni ▲ 84' 6.6
  4. 9Y. Kitala ▲ 84' 6.5
  5. 23S. Faraj ▲ 86' 6.6
  6. 19F. Pogba
  7. 30M. Jeannin
  8. 4A. Ndour

Thống kê

021
240
39%Kiểm soát bóng61%
10Dứt điểm7
3Trúng đích2
2Chệch đích3
2Sút trong vòng cấm4
8Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn2
1Phạt góc2
1Việt vị1
14Phạm lỗi19
2Thẻ vàng4
1Cứu thua2
357Chuyền bóng551
272Chuyền chính xác446
76%Chính xác chuyền81%

So sánh

43Trận đấu47
48Ghi được64
48Thủng lưới41
1.12Bàn thắng mỗi trận1.36
15Giữ sạch lưới19
16Trên 2.5 bàn20
24Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu