F.C. Sochaux-Montbéliard vs Niort
Tỷ số chung cuộc: F.C. Sochaux-Montbéliard 1-0 Niort tại Ligue 2, 2 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.C. Sochaux-Montbéliard thắng 7, hòa 1, Niort thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 11
- Sân vận động
- Stade Auguste-Bonal, Montbéliard
- Trọng tài
- A. Petit
- Phong độ
- LDWDD F.C. Sochaux-Montbéliard
- LLWWL Niort
- HT0-0
- 52' Rassoul Ndiaye
- 61' ▲ S. Ambri ▼ M. Teixeira
- 66' ▲ A. Virginius ▼ R. Ndiaye
- 68' ▲ I. Sissoko ▼ Joseph Mendes
- 69' Marvin Senaya
- 75' Gaetan Weissbeck
- 81' ▲ H. Tebily ▼ G. Weissbeck
- 83' A. Kalulu · A. Virginius 1-0
- 84' ▲ Y. Merdji ▼ L. Vallier
- 88' ▲ S. Renel ▼ S. Benchamma
- 90'+1 Dylan Louiserre
- FT1-0
Đội hình
- 16M. Prévôt 7.5
- 19F. Pogba 6.6
- 4A. Ndour 6.9
- 22I. Aaneba 7.0
- 2M. Senaya 7.3
- 7T. Mauricio 6.5
- 15A. Kalulu ⚽ 7.5
- 11M. Teixeira ▼ 61' 6.3
- 6O. Thioune 7.2
- 28G. Weissbeck ▼ 81' 7.5
- 14R. Ndiaye ▼ 66' 6.3
Dự bị 7
- 17S. Ambri ▲ 61' 6.7
- 26A. Virginius ▲ 66' 7.0
- 20H. Tebily ▲ 81' 6.2
- 27A. Niane
- 29V. Henry
- 30M. Jeannin
- 23S. Faraj
- 30Q. Braat 6.5
- 4I. Conté 6.7
- 21L. Vallier ▼ 84' 6.7
- 27B. Passi 6.6
- 18B. M'bondo 6.3
- 3D. Yongwa 6.9
- 6D. Louiserre 6.7
- 10B. Boutobba 6.6
- 7M. Zemzemi 6.9
- 26S. Benchamma ▼ 88' 6.9
- 12Joseph Mendes ▼ 68' 6.7
Dự bị 7
- 9I. Sissoko ▲ 68' 6.7
- 20Y. Merdji ▲ 84' 6.5
- 17S. Renel ▲ 88' 6.7
- 23T. Lebeau
- 19B. Doukansy
- 40J. Louchet
- 5G. Kilama
Thống kê
03⚑3
⚑410
58%Kiểm soát bóng42%
9Dứt điểm6
1Trúng đích3
7Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm3
3Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn0
3Phạt góc4
1Việt vị0
10Phạm lỗi9
3Thẻ vàng1
3Cứu thua0
504Chuyền bóng369
418Chuyền chính xác267
83%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 82 - 33 | +49 | 79 | |
| 2 | 38 | 39 - 19 | +20 | 75 | |
| 3 | 38 | 61 - 39 | +22 | 74 | |
| 4 | 38 | 54 - 35 | +19 | 70 | |
| 5 | 38 | 47 - 34 | +13 | 68 | |
| 6 | 38 | 52 - 48 | +4 | 58 | |
| 7 | 38 | 51 - 42 | +9 | 50 | |
| 8 | 38 | 38 - 41 | -3 | 50 | |
| 9 | 38 | 44 - 51 | -7 | 49 | |
| 10 | 38 | 41 - 49 | -8 | 49 | |
| 11 | 38 | 48 - 53 | -5 | 47 | |
| 12 | 38 | 38 - 36 | +2 | 46 | |
| 13 | 38 | 39 - 42 | -3 | 46 | |
| 14 | 38 | 43 - 41 | +2 | 44 | |
| 15 | 38 | 32 - 44 | -12 | 44 | |
| 16 | 38 | 34 - 47 | -13 | 44 | |
| 17 | 38 | 32 - 42 | -10 | 43 | |
| 18 | 38 | 33 - 50 | -17 | 40 | |
| 19 | 38 | 28 - 53 | -25 | 31 | |
| 20 | 38 | 32 - 69 | -37 | 27 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu43
64Ghi được48
41Thủng lưới48
1.36Bàn thắng mỗi trận1.12
19Giữ sạch lưới15
20Trên 2.5 bàn16
34Hiệp hai24