F.C. Sochaux-Montbéliard
3 : 4
FT · Hiệp một 1:2
·
Niort

F.C. Sochaux-Montbéliard vs Niort

Tỷ số chung cuộc: F.C. Sochaux-Montbéliard 3-4 Niort tại Ligue 2, 7 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.C. Sochaux-Montbéliard thắng 7, hòa 1, Niort thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 10
Sân vận động
Stade Auguste-Bonal, Montbéliard
Trọng tài
Romain Lissorgue, France
Phong độ
LDWDD F.C. Sochaux-Montbéliard
LLWWL Niort
  1. 9' 0-1 B. Boutobba
  2. 29' 0-2 D. Louiserre
  3. 32' B. Lasme11m 1-2
  4. 45' Lenny Vallier
  5. HT1-2
  6. 58' A. Niane B. Soumaré
  7. 62' Christophe Diedhiou
  8. 66' 1-3 P. Bâ · D. Yongwa Ngameni
  9. 68' 1-4 D. Louiserre · B. Boutobba
  10. 72' Y. Kaabouni F. Ourega
  11. 72' A. Virginius P. Paye
  12. 72' S. M'Bakata B. Moltenis
  13. 76' R. N'Diaye O. Thioune
  14. 79' Joseph Mendes P. Bâ
  15. 79' G. Weissbeck · A. Virginius 2-4
  16. 84' G. Weissbeck 3-4
  17. 85' Q. Bena D. Yongwa Ngameni
  18. 89' Joseph Mendes
  19. FT3-4

Đội hình

F.C. Sochaux-Montbéliard Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: O. Daf
  1. 16M. Prévôt 5.3
  2. 2P. Paye ▼ 72' 6.2
  3. 18C. Diedhiou 5.9
  4. 4A. N'Dour 7.0
  5. 23B. Moltenis ▼ 72' 5.9
  6. 15J. Lopy 6.3
  7. 6O. Thioune ▼ 76' 6.2
  8. 28G. Weissbeck ⚽2 8.6
  9. 7B. Soumaré ▼ 58' 6.5
  10. 10F. Ourega ▼ 72' 6.3
  11. 11B. Lasme 7.0

Dự bị 7

  1. 27A. Niane ▲ 58' 6.5
  2. 20Y. Kaabouni ▲ 72' 6.3
  3. 26A. Virginius ▲ 72' 7.2
  4. 22S. M'Bakata ▲ 72' 6.3
  5. 25R. N'Diaye ▲ 76'
  6. 19R. Sans
  7. 1M. Jeannin
Niort Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: S. Desabre
  1. 1M. Michel 6.3
  2. 15I. Conté 6.9
  3. 21L. Vallier 7.3
  4. 29J. Moutachy 5.9
  5. 19B. Doukansy 7.2
  6. 5G. Kilama 6.2
  7. 6D. Louiserre ⚽2 8.3
  8. 8O. Kemen 6.5
  9. 25B. Boutobba 8.0
  10. 11P. Bâ ▼ 79' 7.5
  11. 3D. Yongwa Ngameni ▼ 85' 7.0

Dự bị 7

  1. 12Joseph Mendes ▲ 79' 6.2
  2. 22Q. Bena ▲ 85' 6.3
  3. 23T. Lebeau
  4. 20A. Baroan
  5. 24Y. Bourhane
  6. 38B. Matufueni M'bondo
  7. 40E. Leclercq

Thống kê

017
120
56%Kiểm soát bóng44%
17Dứt điểm15
5Trúng đích6
6Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm8
6Bị chặn5
7Phạt góc1
6Việt vị1
16Phạm lỗi20
1Thẻ vàng2
1Cứu thua2
406Chuyền bóng318
311Chuyền chính xác227
77%Chính xác chuyền71%

So sánh

47Trận đấu46
62Ghi được40
46Thủng lưới66
1.32Bàn thắng mỗi trận0.87
21Giữ sạch lưới14
18Trên 2.5 bàn18
27Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu