Niort
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
F.C. Sochaux-Montbéliard

Niort vs F.C. Sochaux-Montbéliard

Tỷ số chung cuộc: Niort 0-2 F.C. Sochaux-Montbéliard tại Ligue 2, 2 tháng 11, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Niort thắng 2, hòa 1, F.C. Sochaux-Montbéliard thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 13
Sân vận động
Stade René Gaillard, Niort
Trọng tài
Gael Angoula, France
Phong độ
LLWWL Niort
LDWDD F.C. Sochaux-Montbéliard
  1. 10' Bryan Passi
  2. 28' Darline Zidane Yongwa Ngameni
  3. HT0-0
  4. 60' 0-1 V. Glaentzlin · S. Daham
  5. 63' Gaetan Weissbeck
  6. 64' T. Touré V. Glaentzlin
  7. 64' 0-2 J. Livolant · O. Thioune
  8. 67' Q. Braat S. Allagbé
  9. 68' A. Baroan T. Vion
  10. 77' J. Pendant J. Livolant
  11. 79' Z. Koné A. Leautey
  12. 89' S. Diop O. Thioune
  13. 90' Antoine Baroan
  14. FT0-2

Đội hình

Niort Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: P. Plancque
  1. 1S. Allagbé ▼ 67' 6.6
  2. 14T. Vion ▼ 68' 6.3
  3. 23J. Da Costa 6.2
  4. 27B. Passi 6.4
  5. 25G. Kilama 7.0
  6. 10V. Jacob 6.2
  7. 6D. Louiserre 6.7
  8. 8O. Kemen 7.0
  9. 12A. Leautey ▼ 79' 6.4
  10. 9I. Sissoko 6.1
  11. 33D. Yongwa Ngameni 5.9

Dự bị 7

  1. 30Q. Braat ▲ 67' 6.7
  2. 20A. Baroan ▲ 68' 6.5
  3. 21Z. Koné ▲ 79' 6.6
  4. 24Y. Bourhane
  5. 19B. Doukansy
  6. 11Pedro Henrique
  7. 4D. Fontani
F.C. Sochaux-Montbéliard Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: O. Daf
  1. 16M. Prévôt 7.8
  2. 2P. Paye 7.4
  3. 4A. Teikeu 6.5
  4. 13C. Rocchia 7.7
  5. 5M. Lacroix 7.6
  6. 20Y. Kaabouni 7.0
  7. 6O. Thioune ▼ 89' 8.2
  8. 8S. Daham 7.0
  9. 28G. Weissbeck 7.8
  10. 29J. Livolant ▼ 77' 8.0
  11. 31V. Glaentzlin ▼ 64' 7.0

Dự bị 7

  1. 14T. Touré ▲ 64' 6.1
  2. 26J. Pendant ▲ 77' 6.7
  3. 7S. Diop ▲ 89'
  4. 15B. Lasme
  5. 9S. Privat
  6. 22S. Mbakata
  7. 30L. Ati-Zigi

Thống kê

035
710
61%Kiểm soát bóng39%
9Dứt điểm15
1Trúng đích6
5Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn4
5Phạt góc7
2Việt vị1
19Phạm lỗi8
3Thẻ vàng1
4Cứu thua1
454Chuyền bóng277
340Chuyền chính xác185
75%Chính xác chuyền67%

So sánh

31Trận đấu29
34Ghi được28
44Thủng lưới32
1.1Bàn thắng mỗi trận0.97
7Giữ sạch lưới10
11Trên 2.5 bàn7
18Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu