FC Metz
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Le Havre AC

FC Metz vs Le Havre AC

Tỷ số chung cuộc: FC Metz 1-1 Le Havre AC tại Ligue 2, 13 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Metz thắng 1, hòa 6, Le Havre AC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 27
Sân vận động
Stade Saint-Symphorien, Longeville-lès-Metz
Trọng tài
O. Thual
Phong độ
WDDDW FC Metz
LWLDL Le Havre AC
  1. 12' Arouna Sangante
  2. 15' Oualid El Hajjam
  3. 16' Victor Lekhal
  4. 20' Y. Maziz · A. Jallow 1-0
  5. 28' Terence Kongolo
  6. HT1-0
  7. 46' 1-1 A. Richardson · J. Casimir
  8. 68' X. Skuka C. Sabaly
  9. 68' O. Targhalline J. Casimir
  10. 68' S. Grandsir Y. Kechta
  11. 74' N. Alioui Q. Cornette
  12. 74' A. Joujou J. Thiaré
  13. 80' N. Mbemba A. Richardson
  14. 86' L. Gueye A. Jallow
  15. 87' Nolan Mbemba
  16. 88' A. Atta Y. Maziz
  17. FT1-1

Đội hình

FC Metz Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: L. Bölöni
  1. 16A. Oukidja 6.3
  2. 39K. Kouao 6.5
  3. 8I. Traoré 6.6
  4. 5Fali Candé 6.9
  5. 3M. Udol 6.5
  6. 19H. Maïga 7.2
  7. 27D. Jean Jacques 6.9
  8. 36A. Jallow ▼ 86' 7.2
  9. 10Y. Maziz ▼ 88' 7.7
  10. 14C. Sabaly ▼ 68' 6.5
  11. 9G. Mikautadze 6.9

Dự bị 7

  1. 11X. Skuka ▲ 68' 6.2
  2. 20L. Gueye ▲ 86' 6.3
  3. 25A. Atta ▲ 88'
  4. 40O. Ba
  5. 34J. N'Duquidi
  6. 17L. Raillot
  7. 15A. Lô
Le Havre AC Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: L. Elsner
  1. 30A. Desmas 6.6
  2. 17O. El Hajjam 6.9
  3. 93A. Sangante 6.9
  4. 15T. Kongolo 6.3
  5. 27C. Opéri 7.2
  6. 24A. Richardson ▼ 80' 7.2
  7. 22V. Lekhal 6.9
  8. 8Y. Kechta ▼ 68' 6.2
  9. 23J. Casimir ▼ 68' 7.2
  10. 14J. Thiaré ▼ 74' 6.5
  11. 11Q. Cornette ▼ 74' 7.3

Dự bị 7

  1. 5O. Targhalline ▲ 68' 6.3
  2. 29S. Grandsir ▲ 68' 6.7
  3. 10N. Alioui ▲ 74' 6.6
  4. 21A. Joujou ▲ 74' 6.3
  5. 18N. Mbemba ▲ 80' 6.9
  6. 92E. Kinkoue
  7. 16M. Koné

Thống kê

003
350
42%Kiểm soát bóng58%
13Dứt điểm9
4Trúng đích3
5Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn2
3Phạt góc3
0Việt vị2
15Phạm lỗi19
0Thẻ vàng5
2Cứu thua3
372Chuyền bóng508
265Chuyền chính xác398
71%Chính xác chuyền78%

So sánh

53Trận đấu50
88Ghi được59
47Thủng lưới45
1.66Bàn thắng mỗi trận1.18
25Giữ sạch lưới22
21Trên 2.5 bàn19
45Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu