Le Havre AC vs FC Metz
Tỷ số chung cuộc: Le Havre AC 4-4 FC Metz tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 26 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Le Havre AC thắng 3, hòa 6, FC Metz thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 31
- Sân vận động
- Stade Oceane, Le Havre
- Phong độ
- LWLDL Le Havre AC
- WDDDW FC Metz
- 5' A. Samatta 1-0
- 9' 1-1 G. Kvilitaia · G. Hein
- 13' Y. Kechta 2-1
- 18' ▲ N. Mbala ▼ J. Gbamin
- 45'+4 Georgiy Tsitaishvili
- 45' 2-2 G. Hein11m
- HT2-2
- 46' ▲ L. Gourna-Douath ▼ R. Ndiaye
- 46' ▲ B. Stambouli ▼ A. Toure
- 46' ▲ J. Pandore ▼ U. Mboula
- 47' Giorgi Kvilitaia
- 52' Y. Zouaoui11m 3-2
- 54' 3-3 J. Pandore · N. Mbala
- 61' F. Doucoure · I. Soumare 4-3
- 69' ▲ G. Kyeremeh ▼ F. Doucoure
- 79' ▲ S. Boufal ▼ Y. Kechta
- 79' ▲ T. Pembele ▼ Y. Zouaoui
- 80' Lucas Gourna-Douath
- 82' ▲ G. Abuashvili ▼ J. Deminguet
- 82' ▲ L. Michal ▼ G. Kvilitaia
- 85' 4-4 G. Hein · N. Mbala
- 90'+6 Timothee Pembele
- 90'+2 Simon Ebonog
- 90'+4 ▲ D. N. Mosengo ▼ S. Ebonog
- FT4-4
Đội hình
- 99M. Diaw 5.7
- 7L. Nego 6.2
- 15A. Seko 6.2
- 4G. Lloris 6.6
- 18Y. Zouaoui ⚽ ▼ 79' 6.9
- 14R. Ndiaye ▼ 46' 7.2
- 26S. Ebonog ▼ 90' 6.5
- 13F. Doucoure ⚽ ▼ 69' 7.2
- 8Y. Kechta ⚽ ▼ 79' 7.6
- 45I. Soumare ⇢ 6.2
- 25A. Samatta ⚽ 8.5
Dự bị 9
- 77L. Mpasi-Nzau
- 10F. Mambimbi
- 11G. Kyeremeh ▲ 69' 6.6
- 19L. Gourna-Douath ▲ 46' 6.5
- 17S. Boufal ▲ 79' 6.9
- 32T. Pembele ▲ 79' 6.5
- 6E. Youte Kinkoue
- 78D. N. Mosengo ▲ 90'
- 20N. Obougou
- 61P. Sy 5.6
- 38S. Sane 6.6
- 15T. Yegbe 5.6
- 4U. Mboula ▼ 46' 7.0
- 70B. Sarr 6.6
- 20J. Deminguet ▼ 82' 6.9
- 5J. Gbamin ▼ 18' 6.2
- 12A. Toure ▼ 46' 6.2
- 7G. Tsitaishvili 6.2
- 10G. Hein ⚽2 ⇢ 9.3
- 11G. Kvilitaia ⚽ ▼ 82' 6.9
Dự bị 8
- 1J. Fischer
- 21B. Stambouli ▲ 46' 7.0
- 35J. Pandore ⚽ ▲ 46' 7.3
- 39K. Kouao
- 9G. Abuashvili ▲ 82' 6.5
- 19L. Michal ▲ 82' 6.3
- 34N. Mbala ▲ 18' 7.3
- 3M. Diop
Thống kê
03⚑6
⚑410
47%Kiểm soát bóng53%
14Dứt điểm12
5Trúng đích5
2Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm5
7Bị chặn2
6Phạt góc4
3Việt vị1
12Phạm lỗi12
3Thẻ vàng1
1Cứu thua1
-1.51Bàn thắng ngăn chặn-1.51
348Chuyền bóng392
287Chuyền chính xác338
82%Chính xác chuyền86%
1.99Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.58
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 74 - 29 | +45 | 76 | |
| 2 | 34 | 66 - 35 | +31 | 70 | |
| 3 | 34 | 52 - 37 | +15 | 61 | |
| 4 | 34 | 53 - 40 | +13 | 60 | |
| 5 | 34 | 63 - 45 | +18 | 59 | |
| 6 | 34 | 59 - 50 | +9 | 59 | |
| 7 | 34 | 60 - 54 | +6 | 54 | |
| 8 | 34 | 58 - 47 | +11 | 53 | |
| 9 | 34 | 48 - 51 | -3 | 45 | |
| 10 | 33 | 47 - 46 | +1 | 44 | |
| 11 | 34 | 47 - 50 | -3 | 44 | |
| 12 | 34 | 43 - 55 | -12 | 39 | |
| 13 | 34 | 29 - 48 | -19 | 36 | |
| 14 | 34 | 32 - 44 | -12 | 35 | |
| 15 | 34 | 34 - 44 | -10 | 34 | |
| 16 | 34 | 37 - 60 | -23 | 32 | |
| 17 | 33 | 29 - 52 | -23 | 23 | |
| 18 | 34 | 32 - 76 | -44 | 17 |
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu39
33Ghi được39
48Thủng lưới86
0.87Bàn thắng mỗi trận1
9Giữ sạch lưới10
11Trên 2.5 bàn24
18Hiệp hai23