Le Havre AC
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Metz

Le Havre AC vs FC Metz

Tỷ số chung cuộc: Le Havre AC 2-0 FC Metz tại Ligue 2, 24 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Le Havre AC thắng 3, hòa 6, FC Metz thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 13
Sân vận động
Stade Oceane, Le Havre
Trọng tài
G. Angoula
Phong độ
LWLDL Le Havre AC
WDDDW FC Metz
  1. 10' G. Lloris · N. Alioui 1-0
  2. 35' Amir Richardson
  3. 40' Fali Candé
  4. HT1-0
  5. 53' N. Alioui · Y. Kechta 2-0
  6. 56' Danley Jean Jacques
  7. 63' Yassine Kechta
  8. 67' C. Diakité Y. Kechta
  9. 68' J. Thiaré Q. Cornette
  10. 68' A. Musaba L. Gueye
  11. 76' A. Bassi A. Jallow
  12. 76' C. Sabaly G. Mikautadze
  13. 78' E. Mahmoud N. Alioui
  14. 87' N. Mbemba A. Richardson
  15. 87' T. Kongolo J. Casimir
  16. 88' J. N'Duquidi K. NDoram
  17. 88' L. Joseph I. Niane
  18. FT2-0

Đội hình

Le Havre AC Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: L. Elsner
  1. 30A. Desmas 6.9
  2. 17O. El Hajjam 7.0
  3. 93A. Sangante 7.2
  4. 4G. Lloris 7.9
  5. 27C. Opéri 7.2
  6. 24A. Richardson ▼ 87' 6.3
  7. 22V. Lekhal 7.3
  8. 8Y. Kechta ▼ 67' 6.2
  9. 23J. Casimir ▼ 87' 7.5
  10. 10N. Alioui ▼ 78' 8.9
  11. 11Q. Cornette ▼ 68' 6.9

Dự bị 7

  1. 6C. Diakité ▲ 67' 6.7
  2. 14J. Thiaré ▲ 68' 6.3
  3. 28E. Mahmoud ▲ 78' 6.3
  4. 18N. Mbemba ▲ 87' 6.3
  5. 15T. Kongolo ▲ 87' 6.6
  6. 1M. Gorgelin
  7. 5Z. Diallo
FC Metz Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: L. Bölöni
  1. 16A. Oukidja 6.2
  2. 39K. Kouao 6.7
  3. 4B. Kouyaté 6.6
  4. 5Fali Candé 6.3
  5. 3M. Udol 6.2
  6. 6K. N'Doram 6.7
  7. 27D. Jean Jacques 7.2
  8. 20L. Gueye ▼ 68' 6.6
  9. 36A. Jallow ▼ 76' 6.9
  10. 9G. Mikautadze ▼ 76' 6.5
  11. 7I. Niane ▼ 88' 6.3

Dự bị 7

  1. 11A. Musaba ▲ 68' 6.3
  2. 21A. Bassi ▲ 76' 6.3
  3. 14C. Sabaly ▲ 76' 7.3
  4. 34J. N'Duquidi ▲ 88'
  5. 24L. Joseph ▲ 88'
  6. 40O. Ba
  7. 8I. Traoré

Thống kê

024
520
49%Kiểm soát bóng51%
9Dứt điểm9
5Trúng đích0
4Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm3
3Sút ngoài vòng cấm6
0Bị chặn3
4Phạt góc5
1Việt vị1
14Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
0Cứu thua2
425Chuyền bóng432
339Chuyền chính xác353
80%Chính xác chuyền82%

So sánh

50Trận đấu53
59Ghi được88
45Thủng lưới47
1.18Bàn thắng mỗi trận1.66
22Giữ sạch lưới25
19Trên 2.5 bàn21
33Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu