FC Metz
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Le Havre AC

FC Metz vs Le Havre AC

Tỷ số chung cuộc: FC Metz 0-0 Le Havre AC tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 28 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Metz thắng 1, hòa 6, Le Havre AC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 6
Phong độ
WDDDW FC Metz
LWLDL Le Havre AC
  1. 30' Yanis Zouaoui
  2. HT0-0
  3. 46' G. Tsitaishvili U. Mboula
  4. 51' Jessy Deminguet
  5. 61' R. Ndiaye S. Ebonog
  6. 61' F. Doucoure A. Samatta
  7. 74' Boubacar Traoré
  8. 76' T. Delaine Y. Zouaoui
  9. 81' G. Abuashvili M. Bokele Mputu
  10. 81' I. Sane G. Hein
  11. 86' F. Mambimbi A. Toure
  12. 86' Y. Namli R. Khadra
  13. 87' A. Toure J. Deminguet
  14. 88' Étienne Youte Kinkoue
  15. FT0-0

Đội hình

FC Metz Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Stéphane Le Mignan
  1. 1J. Fischer 7.9
  2. 39K. Kouao 7.5
  3. 15T. Yegbe 7.3
  4. 5J. Gbamin 7.6
  5. 19M. Bokele Mputu ▼ 81' 7.5
  6. 8B. Traore 6.5
  7. 20J. Deminguet ▼ 87' 6.7
  8. 4U. Mboula ▼ 46' 6.9
  9. 10G. Hein ▼ 81' 6.7
  10. 14C. Sabaly 6.2
  11. 30H. Diallo 6.3

Dự bị 8

  1. 61P. Sy
  2. 2M. Colin
  3. 12A. Toure ▲ 87' 6.7
  4. 29I. Guerti
  5. 7G. Tsitaishvili ▲ 46' 6.6
  6. 9G. Abuashvili ▲ 81' 6.9
  7. 23I. Sane ▲ 81' 6.5
  8. 24B. Madjo
Le Havre AC Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Didier Frédéric Thierry Digard
  1. 99M. Diaw 7.0
  2. 7L. Nego 7.3
  3. 6E. Youte Kinkoue 7.2
  4. 4G. Lloris 7.0
  5. 18Y. Zouaoui ▼ 76' 6.3
  6. 26S. Ebonog ▼ 61' 6.7
  7. 15A. Seko 7.2
  8. 94A. Toure ▼ 86' 6.9
  9. 30R. Khadra ▼ 86' 7.0
  10. 70A. Samatta ▼ 61' 6.3
  11. 45I. Soumare 6.9

Dự bị 9

  1. 10F. Mambimbi ▲ 86' 6.3
  2. 21Y. Namli ▲ 86' 6.5
  3. 9D. Pizarro
  4. 23T. Delaine ▲ 76' 6.6
  5. 77L. Mpasi-Nzau
  6. 11G. Kyeremeh
  7. 14R. Ndiaye ▲ 61' 6.6
  8. 78D. N. Mosengo
  9. 13F. Doucoure ▲ 61' 6.7

Thống kê

024
620
53%Kiểm soát bóng47%
7Dứt điểm10
0Trúng đích2
5Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm1
1Sút ngoài vòng cấm9
2Bị chặn6
4Phạt góc6
1Việt vị2
16Phạm lỗi16
2Thẻ vàng2
2Cứu thua0
0.00Bàn thắng ngăn chặn0.00
421Chuyền bóng367
376Chuyền chính xác306
89%Chính xác chuyền83%
0.47Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.27

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 74 - 29 +45 76
2
RC Lens
34 66 - 35 +31 70
3
Lille OSC
34 52 - 37 +15 61
4
Olympique Lyonnais
34 53 - 40 +13 60
5
Olympique de Marseille
34 63 - 45 +18 59
6
Stade Rennais F.C.
34 59 - 50 +9 59
7
Monaco
34 60 - 54 +6 54
8
RC Strasbourg Alsace
34 58 - 47 +11 53
9
FC Lorient
34 48 - 51 -3 45
10
Toulouse F.C.
33 47 - 46 +1 44
11
Paris Saint-Germain
34 47 - 50 -3 44
12
Stade Brestois 29
34 43 - 55 -12 39
13
Angers SCO
34 29 - 48 -19 36
14
Le Havre AC
34 32 - 44 -12 35
15
AJ Auxerre
34 34 - 44 -10 34
16
OGC Nice
34 37 - 60 -23 32
17
FC Nantes
33 29 - 52 -23 23
18
FC Metz
34 32 - 76 -44 17
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu38
39Ghi được33
86Thủng lưới48
1Bàn thắng mỗi trận0.87
10Giữ sạch lưới9
24Trên 2.5 bàn11
23Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu