FC Metz
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Le Havre AC

FC Metz vs Le Havre AC

Tỷ số chung cuộc: FC Metz 0-1 Le Havre AC tại Ligue 2, 29 tháng 9, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Metz thắng 1, hòa 6, Le Havre AC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 9
Trọng tài
Bartolomeu Varela Teles, France
Phong độ
WDDDW FC Metz
LWLDL Le Havre AC
  1. 16' Harold Moukoudi
  2. HT0-0
  3. 46' I. Balliu J. Rivierez
  4. 61' 0-1 Z. Ferhat · A. Gory
  5. 66' I. Niane F. Boulaya
  6. 66' A. Jallow E. Rivière
  7. 79' Mamadou Fofana
  8. 80' S. Camara J. Fontaine
  9. 83' B. Moussiti-Oko A. Gory
  10. 89' R. Basque A. Youga
  11. 90' Romain Basque
  12. FT0-1

Đội hình

FC Metz Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: F. Antonetti
  1. 16A. Oukidja 6.3
  2. 21J. Boye 6.6
  3. 13S. Sunzu 7.2
  4. 28J. Rivierez ▼ 46' 6.4
  5. 17T. Delaine 6.6
  6. 24R. Cohade 6.9
  7. 5V. Angban 6.9
  8. 27F. Boulaya ▼ 66' 7.0
  9. 6M. Fofana 7.1
  10. 29E. Rivière ▼ 66' 6.6
  11. 20H. Diallo 7.0

Dự bị 7

  1. 25I. Balliu ▲ 46' 6.7
  2. 7I. Niane ▲ 66' 6.4
  3. 14A. Jallow ▲ 66' 6.5
  4. 2Jamiro
  5. 1P. Delecroix
  6. 10M. Gakpa
  7. 31L. Jans
Le Havre AC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: O. Tanchot
  1. 16Y. Thuram 7.4
  2. 25B. Bese 6.9
  3. 21D. Bain 7.1
  4. 4H. Moukoudi 6.9
  5. 19Y. Coulibaly 7.1
  6. 17A. Bonnet 7.1
  7. 7J. Fontaine ▼ 80' 6.4
  8. 18A. Youga ▼ 89' 7.0
  9. 8Z. Ferhat 7.1
  10. 22V. Lekhal 6.5
  11. 28A. Gory ▼ 83' 7.2

Dự bị 7

  1. 15S. Camara ▲ 80' 6.5
  2. 12B. Moussiti-Oko ▲ 83' 6.6
  3. 27R. Basque ▲ 89'
  4. 5F. Mayembo
  5. 13E. Assifuah
  6. 29H. Bazile
  7. 50A. Balijon

Thống kê

016
220
62%Kiểm soát bóng38%
11Dứt điểm6
2Trúng đích1
7Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn2
6Phạt góc2
2Việt vị0
22Phạm lỗi8
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
0Cứu thua2
528Chuyền bóng322
433Chuyền chính xác216
82%Chính xác chuyền67%

So sánh

46Trận đấu47
72Ghi được67
32Thủng lưới50
1.57Bàn thắng mỗi trận1.43
20Giữ sạch lưới14
21Trên 2.5 bàn19
44Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu