Pau Football Club
2 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
F.C. Annecy

Pau Football Club vs F.C. Annecy

Tỷ số chung cuộc: Pau Football Club 2-2 F.C. Annecy tại Ligue 2, 28 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Pau Football Club thắng 3, hòa 2, F.C. Annecy thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 20
Sân vận động
Stade Nouste Camp, Bizanos
Trọng tài
A. Perreau Niel
Phong độ
LWLDD Pau Football Club
WWLDW F.C. Annecy
  1. 6' 0-1 I. Baldé · Y. Demoncy
  2. 29' Ahmed Kashi
  3. 35' 0-2 M. Sahi · I. Baldé
  4. HT0-2
  5. 46' J. Gonçalvés A. Kashi
  6. 53' M. Bassouamina 1-2
  7. 54' Vincent Pajot
  8. 60' C. Boli · D. Abzi 2-2
  9. 68' C. Billemaz I. Baldé
  10. 79' L. Lespinasse C. Boli
  11. 80' S. D'Almeida Q. Boisgard
  12. 82' A. Bosetti M. Sahi
  13. 82' S. Ntamack Ndimba K. Testud
  14. 84' Steeve Beusnard
  15. 87' J. Nišić S. Beusnard
  16. 90'+2 Nguyễn Quang Hải M. Bassouamina
  17. 90'+1 K. Mouanga F. Lajugie
  18. FT2-2

Đội hình

Pau Football Club Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: D. Tholot
  1. 1A. Olliero 6.2
  2. 7E. Koffi 8.2
  3. 4X. Kouassi 6.9
  4. 25J. Ruiz 6.9
  5. 2D. Abzi 7.0
  6. 23C. Boli ▼ 79' 7.9
  7. 20H. Saivet 7.3
  8. 21S. Beusnard ▼ 87' 7.3
  9. 27Q. Boisgard ▼ 80' 7.6
  10. 11M. Bassouamina ▼ 90' 7.5
  11. 12E. Sylvestre 7.0

Dự bị 7

  1. 8L. Lespinasse ▲ 79' 6.3
  2. 6S. D'Almeida ▲ 80' 6.9
  3. 10J. Nišić ▲ 87' 6.6
  4. 19Nguyễn Quang Hải ▲ 90'
  5. 5N. Sow
  6. 16M. Ndiaye
  7. 28N. Monzango
F.C. Annecy Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: L. Guyot
  1. 1F. Escales 7.3
  2. 6F. Lajugie ▼ 90' 6.0
  3. 3A. Temanfo 6.7
  4. 13G. Jean 6.3
  5. 29M. Bastian 6.2
  6. 17V. Pajot 6.5
  7. 5A. Kashi ▼ 46' 6.2
  8. 24Y. Demoncy 7.5
  9. 12K. Testud ▼ 82' 6.6
  10. 20M. Sahi ▼ 82' 6.9
  11. 7I. Baldé ▼ 68' 7.2

Dự bị 7

  1. 8J. Gonçalvés ▲ 46' 6.2
  2. 22C. Billemaz ▲ 68' 6.3
  3. 23A. Bosetti ▲ 82' 6.3
  4. 19S. Ntamack Ndimba ▲ 82' 6.3
  5. 14K. Mouanga ▲ 90'
  6. 16T. Callens
  7. 11J. Rocchi

Thống kê

019
320
69%Kiểm soát bóng31%
19Dứt điểm6
9Trúng đích2
6Chệch đích3
16Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn1
9Phạt góc3
3Việt vị0
9Phạm lỗi16
1Thẻ vàng2
0Cứu thua7
702Chuyền bóng311
582Chuyền chính xác194
83%Chính xác chuyền62%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Le Havre AC
38 46 - 19 +27 75
2
FC Metz
38 61 - 33 +28 72
3
FC Girondins de Bordeaux
37 51 - 27 +24 69
4
SC Bastia
38 52 - 45 +7 60
5
Caen
38 52 - 43 +9 59
6
En Avant de Guingamp
38 51 - 46 +5 55
7
Paris Saint-Germain
38 45 - 43 +2 55
8
AS Saint-Étienne
38 63 - 57 +6 53
9
F.C. Sochaux-Montbéliard
38 54 - 41 +13 52
10
Grenoble Foot 38
38 33 - 36 -3 51
11
US Quevilly-Rouen
38 47 - 49 -2 50
12
Amiens SC
38 40 - 52 -12 47
13
Pau Football Club
38 40 - 52 -12 47
14
Laval
38 44 - 56 -12 46
15
Valenciennes FC
38 42 - 49 -7 45
16
F.C. Annecy
38 39 - 51 -12 45
17
Rodez AF
37 38 - 44 -6 43
18
Dijon FCO
38 38 - 43 -5 42
19
Nîmes Olympique
38 44 - 62 -18 36
20
Niort
38 35 - 67 -32 29

So sánh

45Trận đấu53
47Ghi được73
57Thủng lưới71
1.04Bàn thắng mỗi trận1.38
13Giữ sạch lưới16
16Trên 2.5 bàn24
25Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu