Pau Football Club
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
F.C. Annecy

Pau Football Club vs F.C. Annecy

Tỷ số chung cuộc: Pau Football Club 1-0 F.C. Annecy tại Ligue 2, 28 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Pau Football Club thắng 2, hòa 1, F.C. Annecy thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 28
Sân vận động
Stade Nouste Camp, Bizanos
Phong độ
LWLDD Pau Football Club
WWLDW F.C. Annecy
  1. 21' X. Kouassi J. Ruiz
  2. 27' Anthony Bermont
  3. 36' Axel Drouhin
  4. HT0-0
  5. 46' S. Beusnard D. Meddah
  6. 56' Clement Billemaz
  7. 67' J. Tiendrébéogo Q. Paris
  8. 67' K. Djoco A. Larose
  9. 75' S. Bane A. Drouhin
  10. 76' M. Chahiri M. Bangré
  11. 76' J. Kalulu J. Obiang
  12. 76' R. Neelakandan A. Bermont
  13. 81' Jordy Gaspar K. Diawara
  14. 83' Antoine Mille
  15. 89' M. Chahiri · T. Koudou 1-0
  16. 90'+4 Josué Tiendrebeogo
  17. FT1-0

Đội hình

Pau Football Club Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: N. Usaï
  1. 1B. Kamara
  2. 19O. Kanté
  3. 97D. Meddah▼ 46'
  4. 25J. Ruiz▼ 21'
  5. 2T. Koudou
  6. 27M. Bangré▼ 76'
  7. 6O. Ngom
  8. 17A. Mille
  9. 23J. Obiang▼ 76'
  10. 10K. Boutaïb
  11. 18K. Diawara▼ 81'

Dự bị 7

  1. 4X. Kouassi▲ 21'
  2. 21S. Beusnard▲ 46'
  3. 11M. Chahiri▲ 76'
  4. 3J. Kalulu▲ 76'
  5. 12Jordy Gaspar▲ 81'
  6. 33M. Govou
  7. 55M. Jeannin
F.C. Annecy Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: L. Guyot
  1. 1F. Escales
  2. 41T. Delphis
  3. 18A. Drouhin▼ 75'
  4. 21F. Nsakala
  5. 4P. Ganiou
  6. 26A. Bermont▼ 76'
  7. 5A. Kashi
  8. 22C. Billemaz
  9. 28A. Larose▼ 67'
  10. 24Y. Demoncy
  11. 33Q. Paris▼ 67'

Dự bị 7

  1. 20J. Tiendrébéogo▲ 67'
  2. 10K. Djoco▲ 67'
  3. 15S. Bane▲ 75'
  4. 19R. Neelakandan▲ 76'
  5. 16T. Callens
  6. 35A. Yahi
  7. 42W. Debbiche

Thống kê

012
640
51%Kiểm soát bóng49%
5Dứt điểm7
4Trúng đích3
0Chệch đích1
1Bị chặn3
2Phạt góc6
2Việt vị0
17Phạm lỗi20
1Thẻ vàng4
3Cứu thua3
437Chuyền bóng420
76%Chính xác chuyền76%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Lorient
34 68 - 31 +37 71
2
Paris Saint-Germain
34 55 - 33 +22 69
3
FC Metz
34 64 - 34 +30 65
4
USL Dunkerque
34 47 - 40 +7 56
5
En Avant de Guingamp
34 57 - 45 +12 55
6
F.C. Annecy
34 42 - 43 -1 51
7
Laval
34 44 - 38 +6 50
8
SC Bastia
34 43 - 37 +6 48
9
Grenoble Foot 38
34 43 - 44 -1 46
10
Estac Troyes
34 36 - 34 +2 44
11
Amiens SC
34 38 - 50 -12 43
12
Ajaccio
34 30 - 42 -12 42
13
Pau Football Club
34 39 - 53 -14 42
14
Rodez AF
34 56 - 54 +2 39
15
Red Star F.C.
34 37 - 51 -14 38
16
Clermont Foot 63
34 30 - 46 -16 33
17
Martigues
34 29 - 56 -27 32
18
Caen
34 31 - 58 -27 22
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu47
49Ghi được62
61Thủng lưới61
1.26Bàn thắng mỗi trận1.32
9Giữ sạch lưới19
20Trên 2.5 bàn19
30Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu