Pau Football Club vs F.C. Annecy
Tỷ số chung cuộc: Pau Football Club 2-0 F.C. Annecy tại Ligue 2, 9 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Pau Football Club thắng 2, hòa 1, F.C. Annecy thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 1
- Phong độ
- LWLDD Pau Football Club
- WWLDW F.C. Annecy
- 4' Josué Tiendrebeogo
- 8' D. Meddah 1-0
- 42' Tom Pouilly
- 45'+4 Josué Tiendrebeogo
- 45'+4 Josué Tiendrebeogo
- HT1-0
- 66' ▲ K. Gasnier ▼ A. Bobichon
- 67' ▲ S. Lebouath ▼ E. Zuliani
- 70' ▲ C. Makutungu ▼ F. N'Sakala
- 70' ▲ R. Neelakandan ▼ C. Billemaz
- 79' O. Sadik11m 2-0
- 82' Daylam Meddah
- 83' ▲ P. Venot ▼ A. Hbouch
- 83' ▲ I. Raache ▼ A. Kashi
- 83' ▲ A. Yahi ▼ T. Rambaud
- 84' ▲ T. Arconte ▼ O. Sadik
- 84' ▲ N. Glossoa ▼ T. Pouilly
- 87' ▲ Kante ▼ A. Briancon
- FT2-0
Đội hình
- 22N. Raveyre 8.2
- 2T. Pouilly ▼ 84' 6.5
- 23A. Briancon ▼ 87' 7.3
- 25J. Ruiz 7.6
- 3J. Kalulu 7.0
- 97D. Meddah ⚽ 8.9
- 10G. Versini 7.0
- 84R. Touzghar 6.7
- 14A. Bobichon ▼ 66' 6.3
- 87E. Zuliani ▼ 67' 7.0
- 18O. Sadik ⚽ ▼ 84' 6.3
Dự bị 7
- 30E. Salles
- 19Kante ▲ 87' 6.7
- 34S. Lebouath ▲ 67' 6.7
- 11K. Gasnier ▲ 66' 6.3
- 7T. Arconte ▲ 84' 6.6
- 26N. Glossoa ▲ 84' 6.7
- 36T. Nihouarn
- 1F. Escales 6.5
- 41T. Delphis 6.2
- 27J. Kouadio 6.9
- 6F. Lajugie 6.7
- 21F. N'Sakala ▼ 70' 6.6
- 20J. Tiendrebeogo 5.7
- 23M. Veillon 6.2
- 5A. Kashi ▼ 83' 6.6
- 22C. Billemaz ▼ 70' 6.2
- 9T. Rambaud ▼ 83' 6.3
- 8A. Hbouch ▼ 83' 7.6
Dự bị 7
- 16T. Callens
- 34E. Riou
- 26C. Makutungu ▲ 70' 6.5
- 25P. Venot ▲ 83' 7.0
- 36I. Raache ▲ 83' 6.3
- 35A. Yahi ▲ 83' 6.3
- 19R. Neelakandan ▲ 70' 6.3
Thống kê
02⚑5
⚑521
58%Kiểm soát bóng42%
9Dứt điểm4
3Trúng đích1
3Chệch đích1
4Sút trong vòng cấm2
5Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn2
5Phạt góc5
3Việt vị2
20Phạm lỗi18
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua1
457Chuyền bóng335
391Chuyền chính xác271
86%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 60 - 33 | +27 | 67 | |
| 2 | 34 | 50 - 31 | +19 | 62 | |
| 3 | 34 | 59 - 38 | +21 | 60 | |
| 4 | 34 | 45 - 37 | +8 | 58 | |
| 5 | 34 | 45 - 39 | +6 | 58 | |
| 6 | 34 | 53 - 35 | +18 | 56 | |
| 7 | 34 | 49 - 39 | +10 | 52 | |
| 8 | 34 | 41 - 31 | +10 | 51 | |
| 9 | 34 | 48 - 62 | -14 | 45 | |
| 10 | 34 | 53 - 45 | +8 | 43 | |
| 11 | 34 | 42 - 49 | -7 | 40 | |
| 12 | 34 | 33 - 39 | -6 | 39 | |
| 13 | 34 | 38 - 44 | -6 | 37 | |
| 14 | 34 | 35 - 52 | -17 | 37 | |
| 15 | 34 | 34 - 49 | -15 | 36 | |
| 16 | 34 | 30 - 48 | -18 | 32 | |
| 17 | 34 | 23 - 39 | -16 | 28 | |
| 18 | 34 | 37 - 65 | -28 | 24 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu35
49Ghi được49
64Thủng lưới42
1.29Bàn thắng mỗi trận1.4
13Giữ sạch lưới11
23Trên 2.5 bàn20
20Hiệp hai26