Pau Football Club vs F.C. Annecy
Tỷ số chung cuộc: Pau Football Club 0-1 F.C. Annecy tại Ligue 2, 8 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Pau Football Club thắng 2, hòa 1, F.C. Annecy thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 1
- Phong độ
- LWLDD Pau Football Club
- WWLDW F.C. Annecy
- 11' 0-1 A. Drouhin · C. Billemaz
- 16' Clement Billemaz
- 37' Gaëtan Paquiez
- HT0-1
- 46' ▲ G. Versini ▼ K. Gasnier
- 46' ▲ J. Kalulu ▼ M. Tourraine
- 46' ▲ C. Fall ▼ L. Rajot
- 52' Giovani Versini
- 59' ▲ Z. Redmond ▼ K. Young
- 66' ▲ B. Leye ▼ A. Lefebvre
- 67' ▲ K. Jusseron-Veniere ▼ A. Larose
- 67' ▲ M. Veillon ▼ M. Kone
- 67' ▲ M. S. Dion ▼ T. Rambaud
- 80' ▲ T. Saettel ▼ A. Dodote
- 82' Tom Saettel
- FT0-1
Đội hình
- 1B. Maubleu
- 39M. Tourraine▼ 46'
- 4A. Dodote▼ 80'
- 88A. Bamba
- 29G. Paquiez
- 2T. Pouilly
- 5L. Rajot▼ 46'
- 21J. Benet
- 90K. Gasnier▼ 46'
- 11A. Lefebvre▼ 66'
- 7H. Benali
Dự bị 9
- 16M. Adam
- 23A. Briancon
- 9B. Leye▲ 66'
- 19T. Saettel▲ 80'
- 10G. Versini▲ 46'
- 3J. Kalulu▲ 46'
- 8S. Basse
- 6C. Fall▲ 46'
- 22R. Mimb Baheng
- 1F. Escales
- 41T. Delphis
- 6F. Lajugie
- 18A. Drouhin
- 27J. Kouadio
- 14M. Kone▼ 67'
- 25P. Venot
- 22C. Billemaz
- 28A. Larose▼ 67'
- 9T. Rambaud▼ 67'
- 12K. Young▼ 59'
Dự bị 7
- 16T. Callens
- 17Z. Redmond▲ 59'
- 15P. Mozie
- 19K. Jusseron-Veniere▲ 67'
- 23M. Veillon▲ 67'
- 80M. S. Dion▲ 67'
- 4S. Lima
Thống kê
03⚑6
⚑401
71%Kiểm soát bóng29%
16Dứt điểm9
2Trúng đích3
10Chệch đích3
4Bị chặn3
6Phạt góc4
4Việt vị0
12Phạm lỗi10
3Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua2
585Chuyền bóng253
86%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 16 - 4 | +12 | 15 | |
| 2 | 5 | 7 - 5 | +2 | 10 | |
| 3 | 5 | 12 - 7 | +5 | 9 | |
| 4 | 5 | 8 - 4 | +4 | 9 | |
| 5 | 5 | 4 - 4 | 0 | 8 | |
| 6 | 5 | 5 - 6 | -1 | 8 | |
| 7 | 4 | 3 - 1 | +2 | 7 | |
| 8 | 5 | 11 - 11 | 0 | 7 | |
| 9 | 5 | 2 - 4 | -2 | 6 | |
| 10 | 5 | 8 - 9 | -1 | 5 | |
| 11 | 5 | 7 - 8 | -1 | 5 | |
| 12 | 5 | 4 - 5 | -1 | 5 | |
| 13 | 5 | 2 - 3 | -1 | 4 | |
| 14 | 5 | 3 - 5 | -2 | 4 | |
| 15 | 5 | 6 - 10 | -4 | 4 | |
| 16 | 5 | 5 - 10 | -5 | 4 | |
| 17 | 5 | 5 - 7 | -2 | 3 | |
| 18 | 4 | 6 - 11 | -5 | 1 |
Ligue 1 Ligue 1 (Promotion - Play Offs: Final) Ligue 1 (Promotion - Play Offs: Semi-finals) Ligue 2 (Relegation) Ligue 3
So sánh
10Trận đấu7
9Ghi được8
15Thủng lưới10
0.9Bàn thắng mỗi trận1.14
3Giữ sạch lưới2
5Trên 2.5 bàn3
4Hiệp hai4