Amiens SC vs Le Havre AC
Tỷ số chung cuộc: Amiens SC 1-1 Le Havre AC tại Ligue 2, 28 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Amiens SC thắng 4, hòa 4, Le Havre AC thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 20
- Sân vận động
- Stade Crédit Agricole de la Licorne, Amiens
- Trọng tài
- R. Lissorgue
- Phong độ
- LLWWD Amiens SC
- WLDLD Le Havre AC
- 10' V. Lekhalphản lưới 1-0
- 27' Iron Gomis
- HT1-0
- 60' ▲ J. Thiaré ▼ Y. Kitala
- 60' ▲ A. Joujou ▼ J. Casimir
- 60' ▲ C. Diakité ▼ Y. Kechta
- 63' ▲ S. Ring ▼ M. Xantippe
- 71' ▲ O. Gene ▼ J. Gélin
- 71' ▲ G. Ilenikhena ▼ T. Arokodare
- 73' ▲ N. Mbemba ▼ A. Richardson
- 78' ▲ E. Mahmoud ▼ Q. Cornette
- 88' 1-1 J. Thiaré · G. Lloris
- 90'+1 ▲ P. Cissé ▼ Mamadou Fofana II
- FT1-1
Đội hình
- 1R. Gurtner 6.2
- 5F. Mendy 7.3
- 4N. Opoku 6.6
- 2Mamadou Fofana I 7.5
- 24J. Gélin ▼ 71' 7.7
- 7A. Léautey 7.2
- 17I. Gomis 6.3
- 6Mamadou Fofana II ▼ 90' 7.0
- 26M. Xantippe ▼ 63' 7.2
- 96G. Kakuta 7.0
- 9T. Arokodare ▼ 71' 6.3
Dự bị 7
- 3S. Ring ▲ 63' 6.2
- 25O. Gene ▲ 71' 6.6
- 46G. Ilenikhena ▲ 71' 6.7
- 18P. Cissé ▲ 90'
- 15Y. Assogba
- 16P. Charruau
- 10A. Chibozo
- 1M. Gorgelin 6.6
- 17O. El Hajjam 6.2
- 15T. Kongolo 7.2
- 4G. Lloris ⇢ 7.7
- 27C. Opéri 6.7
- 22V. Lekhal 6.9
- 23J. Casimir ▼ 60' 6.2
- 24A. Richardson ▼ 73' 6.7
- 8Y. Kechta ▼ 60' 6.6
- 11Q. Cornette ▼ 78' 6.7
- 9Y. Kitala ▼ 60' 6.5
Dự bị 7
- 14J. Thiaré ⚽ ▲ 60' 7.7
- 33A. Joujou ▲ 60' 6.2
- 6C. Diakité ▲ 60' 6.6
- 18N. Mbemba ▲ 73' 6.9
- 28E. Mahmoud ▲ 78' 6.7
- 16M. Koné
- 92E. Kinkoue
Thống kê
01⚑3
⚑800
38%Kiểm soát bóng62%
15Dứt điểm9
3Trúng đích1
6Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn2
3Phạt góc8
1Việt vị0
10Phạm lỗi10
1Thẻ vàng0
0Cứu thua3
390Chuyền bóng620
320Chuyền chính xác548
82%Chính xác chuyền88%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 46 - 19 | +27 | 75 | |
| 2 | 38 | 61 - 33 | +28 | 72 | |
| 3 | 37 | 51 - 27 | +24 | 69 | |
| 4 | 38 | 52 - 45 | +7 | 60 | |
| 5 | 38 | 52 - 43 | +9 | 59 | |
| 6 | 38 | 51 - 46 | +5 | 55 | |
| 7 | 38 | 45 - 43 | +2 | 55 | |
| 8 | 38 | 63 - 57 | +6 | 53 | |
| 9 | 38 | 54 - 41 | +13 | 52 | |
| 10 | 38 | 33 - 36 | -3 | 51 | |
| 11 | 38 | 47 - 49 | -2 | 50 | |
| 12 | 38 | 40 - 52 | -12 | 47 | |
| 13 | 38 | 40 - 52 | -12 | 47 | |
| 14 | 38 | 44 - 56 | -12 | 46 | |
| 15 | 38 | 42 - 49 | -7 | 45 | |
| 16 | 38 | 39 - 51 | -12 | 45 | |
| 17 | 37 | 38 - 44 | -6 | 43 | |
| 18 | 38 | 38 - 43 | -5 | 42 | |
| 19 | 38 | 44 - 62 | -18 | 36 | |
| 20 | 38 | 35 - 67 | -32 | 29 |
So sánh
46Trận đấu50
62Ghi được59
66Thủng lưới45
1.35Bàn thắng mỗi trận1.18
11Giữ sạch lưới22
22Trên 2.5 bàn19
35Hiệp hai33