Amiens SC
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Le Havre AC

Amiens SC vs Le Havre AC

Tỷ số chung cuộc: Amiens SC 2-0 Le Havre AC tại Ligue 2, 14 tháng 4, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Amiens SC thắng 4, hòa 4, Le Havre AC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 33
Trọng tài
Willy Delajod, France
Phong độ
LLWWD Amiens SC
WLDLD Le Havre AC
  1. 4' T. Monconduit 1-0
  2. 40' A. Gory T. Ayasse
  3. HT1-0
  4. 55' H. Manzala · T. Monconduit 2-0
  5. 71' R. Soumah H. Manzala
  6. 71' N. Julan G. Gimbert
  7. 75' Richard Soumah
  8. 81' J. Tallo E. Bourgaud
  9. 86' T. NDombèlé C. Charrier
  10. 90' Victor Lekhal
  11. FT2-0

Đội hình

Amiens SC Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: C. Pélissier
  1. 1R. Gurtner 7.0
  2. 15J. Calvé 7.0
  3. 3K. Adénon 7.3
  4. 23J. Ielsch 7.4
  5. 6T. Monconduit 9.1
  6. 12B. Dibassy 6.9
  7. 10E. Bourgaud ▼ 81' 6.3
  8. 21C. Charrier ▼ 86' 7.8
  9. 8G. Fofana 6.3
  10. 14H. Manzala ▼ 71' 7.6
  11. 27A. Kamara 6.9

Dự bị 5

  1. 20R. Soumah ▲ 71' 6.7
  2. 11J. Tallo ▲ 81' 6.7
  3. 22T. NDombèlé ▲ 86' 6.7
  4. 16R. Adiceam
  5. 18G. Gope-Fenepej
Le Havre AC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: O. Tanchot
  1. 16Y. Thuram 8.3
  2. 26C. Cambon 6.1
  3. 25B. Bese 7.1
  4. 21D. Bain 6.9
  5. 3F. Mendy 7.0
  6. 17A. Bonnet 6.5
  7. 7J. Fontaine 6.5
  8. 5T. Ayasse ▼ 40' 6.5
  9. 8Z. Ferhat 6.0
  10. 22V. Lekhal 6.1
  11. 27G. Gimbert ▼ 71' 6.4

Dự bị 5

  1. 28A. Gory ▲ 40' 6.5
  2. 29N. Julan ▲ 71' 6.4
  3. 1S. Milosavljevic
  4. 2I. Chebake
  5. 4H. Moukoudi

Thống kê

016
310
39%Kiểm soát bóng61%
23Dứt điểm4
10Trúng đích1
8Chệch đích1
11Sút trong vòng cấm4
12Sút ngoài vòng cấm0
5Bị chặn2
6Phạt góc3
2Việt vị6
18Phạm lỗi11
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua8
332Chuyền bóng497
258Chuyền chính xác406
78%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
RC Strasbourg Alsace
38 63 - 47 +16 67
2
Estac Troyes
38 59 - 43 +16 66
3
Amiens SC
38 56 - 38 +18 66
4
Stade Brestois 29
38 58 - 44 +14 65
5
RC Lens
38 59 - 40 +19 65
6
Nîmes Olympique
38 58 - 40 +18 64
7
Reims
38 42 - 39 +3 55
8
Le Havre AC
38 39 - 31 +8 54
9
Gazélec Ajaccio
38 47 - 51 -4 51
10
Niort
38 45 - 57 -12 49
11
Ajaccio
38 47 - 58 -11 48
12
F.C. Sochaux-Montbéliard
38 38 - 43 -5 46
13
Clermont Foot 63
38 46 - 48 -2 46
14
Valenciennes FC
38 44 - 44 0 45
15
Bourg-en-bresse 01
38 49 - 58 -9 44
16
Tours FC
38 55 - 60 -5 43
17
AJ Auxerre
38 28 - 40 -12 43
18
US Orléans
38 41 - 54 -13 38
19
Red Star F.C.
38 36 - 56 -20 36
20
Laval
38 33 - 52 -19 30
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu43
57Ghi được54
42Thủng lưới40
1.43Bàn thắng mỗi trận1.26
12Giữ sạch lưới19
20Trên 2.5 bàn15
36Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu