Amiens SC vs Le Havre AC
Tỷ số chung cuộc: Amiens SC 0-0 Le Havre AC tại Ligue 2, 16 tháng 1, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Amiens SC thắng 4, hòa 4, Le Havre AC thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 20
- Sân vận động
- Stade Crédit Agricole de la Licorne, Amiens
- Trọng tài
- Gael Angoula, France
- Phong độ
- LLWWD Amiens SC
- WLDLD Le Havre AC
- HT0-0
- 57' ▲ S. Odey ▼ D. Tokpa
- 69' ▲ G. Traoré ▼ Y. Assogba
- 69' ▲ J. Papeau ▼ I. Gomis
- 72' ▲ M. Fofana ▼ N. Mbemba
- 79' Khalid Boutaïb
- 81' ▲ C. Timite ▼ G. Traoré
- FT0-0
Đội hình
- 1R. Gurtner 7.3
- 13M. Alphonse 6.9
- 5M. Wagué 7.3
- 4N. Opoku 6.6
- 35V. Gendrey 7.2
- 33Y. Assogba ▼ 69' 6.6
- 17A. Blin 6.3
- 10A. Lusamba 7.2
- 19C. Akolo 6.6
- 22I. Gomis ▼ 69' 6.9
- 32D. Tokpa ▼ 57' 6.2
Dự bị 7
- 9S. Odey ▲ 57' 6.9
- 28G. Traoré ▲ 69' 6.9
- 26J. Papeau ▲ 69' 6.2
- 24C. Timite ▲ 81' 6.3
- 23A. Ciss
- 16Y. Thuram-Ulien
- 21N. Monzango
- 1M. Gorgelin 7.3
- 27P. Gibaud 7.0
- 5F. Mayembo 7.0
- 3U. Meraş 7.2
- 19Y. Coulibaly 7.2
- 17A. Bonnet 7.0
- 22V. Lekhal 7.3
- 18N. Mbemba ▼ 72' 6.6
- 6R. Basque 7.2
- 13K. Boutaïb 6.9
- 14J. Thiaré 7.5
Dự bị 7
- 24M. Fofana ▲ 72' 7.0
- 9N. Alioui
- 28E. Mahmoud
- 29H. Bazile
- 11Q. Cornette
- 30Y. Fofana
- 12A. Ben Mohamed
Thống kê
00⚑4
⚑210
55%Kiểm soát bóng45%
8Dứt điểm7
1Trúng đích3
7Chệch đích2
5Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm2
0Bị chặn2
4Phạt góc2
2Việt vị2
13Phạm lỗi13
0Thẻ vàng1
3Cứu thua1
481Chuyền bóng383
385Chuyền chính xác279
80%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 60 - 36 | +24 | 77 | |
| 2 | 38 | 61 - 25 | +36 | 72 | |
| 3 | 38 | 71 - 42 | +29 | 70 | |
| 4 | 38 | 51 - 35 | +16 | 65 | |
| 5 | 38 | 53 - 37 | +16 | 64 | |
| 6 | 38 | 64 - 43 | +21 | 62 | |
| 7 | 38 | 45 - 37 | +8 | 51 | |
| 8 | 38 | 53 - 53 | 0 | 47 | |
| 9 | 38 | 41 - 43 | -2 | 47 | |
| 10 | 38 | 34 - 40 | -6 | 47 | |
| 11 | 38 | 50 - 59 | -9 | 47 | |
| 12 | 38 | 38 - 48 | -10 | 47 | |
| 13 | 38 | 34 - 43 | -9 | 46 | |
| 14 | 38 | 42 - 49 | -7 | 44 | |
| 15 | 38 | 38 - 44 | -6 | 43 | |
| 16 | 38 | 34 - 47 | -13 | 41 | |
| 17 | 38 | 34 - 49 | -15 | 41 | |
| 18 | 38 | 34 - 58 | -24 | 41 | |
| 19 | 38 | 41 - 64 | -23 | 38 | |
| 20 | 38 | 32 - 58 | -26 | 23 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu46
39Ghi được49
51Thủng lưới72
0.87Bàn thắng mỗi trận1.07
16Giữ sạch lưới11
17Trên 2.5 bàn15
23Hiệp hai19